calme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Êm, yên, lặng, yên lặng: Dùng để mô tả một không gian, môi trường hoặc tình huống không có tiếng ồn, sự náo động hay xáo trộn.
- Bình tĩnh: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần của một người không bị kích động, lo lắng hay nóng nảy.
Danh từ giống đực:
- Sự yên lặng; sự yên ổn: Trạng thái tĩnh lặng, không có tiếng ồn hoặc sự xáo động.
- Sự bình thản, sự bình tĩnh: Trạng thái tâm lý ổn định, không bị cảm xúc mạnh chi phối.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La mer est calme aujourd'hui. (Biển hôm nay rất lặng.)
- Reste calme, tout va bien se passer. (Hãy bình tĩnh, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Danh từ:
- J'aime le calme de la campagne. (Tôi thích sự yên tĩnh của vùng quê.)
- Il a gardé son calme pendant la réunion. (Anh ấy đã giữ được bình tĩnh trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Calme plat": sự yên lặng hoàn toàn, thường dùng cho biển hoặc không khí; (nghĩa bóng) sự trì trệ, không có gì xảy ra.
- Le lac est d'un calme plat ce matin. (Hồ nước yên lặng hoàn toàn sáng nay.)
- Le marché est d'un calme plat. (Thị trường đang trong tình trạng trì trệ.)
"Faire le calme": làm cho yên lặng, dẹp yên.
- Le professeur a fait le calme dans la classe. (Giáo viên đã dẹp yên lớp học.)
Biến thể và từ gần giống
Calmement (trạng từ): một cách bình tĩnh, một cách êm đềm.
- Il a répondu calmement. (Anh ấy đã trả lời một cách bình tĩnh.)
Calmer (động từ): làm dịu, làm cho yên lặng.
- Elle essaie de calmer le bébé. (Cô ấy đang cố gắng dỗ cho em bé nín.)
Từ đồng nghĩa
- Tranquille (adj): yên tĩnh, thanh bình.
- Paisible (adj): yên bình, hòa bình.
- Sérénité (n): sự thanh thản, sự bình yên trong tâm hồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se calmer (động từ phản thân): trở nên bình tĩnh lại, lắng xuống.
- Calme-toi et explique-moi ce qui s'est passé. (Bình tĩnh lại và giải thích cho tôi chuyện gì đã xảy ra đi.)
Thành ngữ liên quan
Garder son calme / Conserver son calme: giữ được bình tĩnh.
- Face à la critique, il a su garder son calme. (Đối mặt với chỉ trích, anh ấy đã biết giữ bình tĩnh.)
Le calme avant la tempête: sự yên lặng trước cơn bão (chỉ sự yên ắng tạm thời trước khi một sự việc hỗn loạn, căng thẳng xảy ra).
- Cette période de négociations paisibles n'est que le calme avant la tempête. (Giai đoạn đàm phán hòa bình này chỉ là sự yên lặng trước cơn bão.)
tính từ
- êm, yên, lặng, yên lặng
- Mer calmebiển lặng
- bình tĩnh
danh từ giống đực
- sự yên lặng; sự yên ổn
- Le calme de la mersự yên lặng của biển
- sự bình thản, sự bình tĩnh
- Conserver son calmegiữ được bình tĩnh