éosinophile

Học thuật
Thân thiện
éosinophile

Un technicien de laboratoire examine un frottis sanguin coloré montrant des éosinophiles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Ưa eozin: Chỉ tính chất của một tế bào hoặc thành phần tế bào có thể bắt màu với thuốc nhuộm eozin (một loại thuốc nhuộm màu hồng cam) dưới kính hiển vi.
    • (Y học) Liên quan đến bạch cầu ưa axit: Mô tả một loại tế bào bạch cầu trong máu (bạch cầu ái toan) hạt trong bào tương bắt màu đặc trưng với thuốc nhuộm eozin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les granulocytes éosinophiles sont un type de globule blanc. (Bạch cầu hạt ưa axit là một loại tế bào bạch cầu.)
    • Cette cellule présente un cytoplasme éosinophile. (Tế bào này bào tương ưa eozin.)
    • Un taux élevé d'éosinophiles peut indiquer une allergie. (Chỉ số bạch cầu ưa axit cao có thể báo hiệu tình trạng dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polynucléaire éosinophile": Bạch cầu đa nhân ưa axit. Đâytên gọi đầy đủ hơn của loại bạch cầu thường được gọi tắt là "éosinophile".
    • La numération des polynucléaires éosinophiles fait partie de l'hémogramme. (Việc đếm số lượng bạch cầu đa nhân ưa axit là một phần của xét nghiệm công thức máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Éosinophilie (danh từ giống cái): (Y học) Tình trạng tăng bạch cầu ưa axit trong máu.
    • L'éosinophilie est souvent associée à des parasitoses. (Tình trạng tăng bạch cầu ưa axit thường liên quan đến nhiễmsinh trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Acidophile (tính từ): Ưa axit. (Đâytừ đồng nghĩa chính xác trong bối cảnh mô học huyết học).
    • Les leucocytes acidophiles. (Bạch cầu ưa axit.)
Giải thích bổ sung
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như mô học (nghiên cứu ), huyết học (nghiên cứu về máu) miễn dịch học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, được dùng như một danh từ để chỉ loại tế bào bạch cầu (ví dụ: "un éosinophile").
éosinophile

Un technicien de laboratoire examine un frottis sanguin coloré montrant des éosinophiles.

tính từ
  1. (sinh vật học) ưa eozin

Từ gần giống