épandeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy rải: Một loại máy móc nông nghiệp hoặc xây dựng được thiết kế để rải đều các vật liệu rời như phân bón, hạt giống, cát, muối hoặc nhựa đường lên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'agriculteur utilise un épandeur pour fertiliser ses champs. (Người nông dân sử dụng một máy rải để bón phân cho cánh đồng của mình.)
- L'épandeur de sel est essentiel pour déneiger les routes en hiver. (Máy rải muối là thiết yếu để làm tan tuyết trên đường vào mùa đông.)
- Ils ont acheté un nouvel épandeur à fumier. (Họ đã mua một máy rải phân chuồng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"épandeur centrifuge": máy rải ly tâm (một loại máy rải phân bón sử dụng lực ly tâm để phát tán vật liệu).
- L'épandeur centrifuge permet une répartition très uniforme des engrais. (Máy rải ly tâm cho phép phân bón phân bố rất đồng đều.)
"épandeur d'engrais": máy rải phân bón.
- Le réglage précis de l'épandeur d'engrais est important pour éviter le gaspillage. (Việc điều chỉnh chính xác máy rải phân bón là quan trọng để tránh lãng phí.)
Biến thể và từ gần giống
Épandeuse (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "máy rải". Đây là biến thể giống cái của "épandeur".
- Une épandeuse à bitume est utilisée pour les travaux routiers. (Một máy rải nhựa đường được sử dụng cho các công trình làm đường.)
Épandage (danh từ giống đực): Hành động rải, sự rải.
- L'épandage du fumier a lieu au printemps. (Việc rải phân chuồng diễn ra vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Répandeur (danh từ giống đực): Máy rải (ít phổ biến hơn).
- Distributeur (danh từ giống đực): Máy phân phối (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại máy phân phối khác).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "épandeur".
danh từ giống đực (giống cái épandeuse)
- máy rải (phân, bitum)