épandre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rải, rắc: Hành động trải hoặc tung một chất (thườngchất lỏng, bột, hoặc vật liệu rời) ra một bề mặt hoặc một khu vực rộng.
    • Lan tỏa, phát ra: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc phát tán, lan tỏa một thứ đó như ánh sáng, hương thơm hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le jardinier épand du compost sur la pelouse. (Người làm vườn rải phân ủ lên bãi cỏ.)
    • Pour fertiliser le champ, il faut épandre cet engrais uniformément. (Để bón phân cho cánh đồng, cần phải rải đều loại phân bón này.)
    • La fontaine épand une fraîcheur agréable. (Đài phun nước lan tỏa một sự mát mẻ dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "épandre la nouvelle": (Cách dùng văn chương, cổ) Loan truyền tin tức.

    • Il s'employa à épandre la nouvelle de la victoire. (Ông ấy ra sức loan truyền tin chiến thắng.)
  • "s'épandre": (Động từ phản thân) Trải rộng ra, lan rộng.

    • La lumière du soleil s'épand sur la vallée. (Ánh sáng mặt trời trải rộng khắp thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Épandage (danh từ): Hành động rải, sự rải; khu vực rải.

    • L'épandage des pesticides est réglementé. (Việc rải thuốc trừ sâu được quy định chặt chẽ.)
  • Épandeur (danh từ): Máy rải, thiết bị dùng để rải.

    • Un épandeur à fumier (Một máy rải phân)
Từ đồng nghĩa
  • Répandre: Rải ra, lan truyền. (Từ này phổ biến có nghĩa rộng hơn, thường dùng cho cả chất lỏng, tin đồn, ánh sáng).
  • Disperser: Phân tán, rải rác.
  • Étaler: Trải ra, dàn ra (thường trên một bề mặt phẳng).
Từ trái nghĩa
  • Rassembler: Tập hợp lại.
  • Ramasser: Nhặt lại, thu gom.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "épandre" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh nông nghiệp, môi trường hoặc văn chương. Trong đời sống hàng ngày, "répandre" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Khi nói về việc rải phân bón, thuốc trừ sâu, chất rắn rời, "épandre"từ chuyên môn thích hợp.
ngoại động từ
  1. rải, rắc
    • épandre du fumier
      rải phân

Từ gần giống

Từ chứa "épandre"