épars
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rải rác, tản mát: Dùng để mô tả những thứ không tập trung ở một nơi mà nằm ở nhiều vị trí khác nhau, cách xa nhau một cách không đều đặn.
- Lộn xộn, không có trật tự: Có thể dùng để mô tả những thứ bị phân tán một cách hỗn độn, không theo một trật tự nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Des villages épars dans la montagne. (Những ngôi làng rải rác trên núi.)
- Ses affaires étaient éparses sur le sol de sa chambre. (Đồ đạc của anh ấy bày tản mát trên sàn phòng ngủ.)
- Des souvenirs épars lui reviennent à l'esprit. (Những kỷ niệm rời rạc quay trở lại trong tâm trí anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'état épars": ở trạng thái phân tán, rải rác.
- Les documents étaient à l'état épars, il a fallu des heures pour les trier. (Các tài liệu ở trong tình trạng rải rác, phải mất hàng giờ để phân loại chúng.)
"Feuilles éparses": những chiếc lá rơi rải rác (thường dùng trong văn chương).
- Le vent d'automne emportait les feuilles éparses. (Gió mùa thu cuốn đi những chiếc lá rơi rải rác.)
Biến thể và từ gần giống
Éparpiller (động từ): làm rải rác, làm vung vãi.
- Le vent a éparpillé les papiers. (Gió đã làm vung vãi các tờ giấy.)
Dispersé (tính từ): phân tán, rải rác (gần nghĩa với 'épars' nhưng thường nhấn mạnh hơn đến hành động bị phân tán ra).
- Une foule dispersée par la police. (Một đám đông bị cảnh sát giải tán.)
Từ đồng nghĩa
- Dispersé: phân tán.
- Disséminé: rải rác, phân tán (thường trên một diện rộng).
- Clairsemé: thưa thớt.
Từ trái nghĩa
- Groupé: được nhóm lại, tập trung.
- Rassemblé: được tập hợp lại.
- Concentré: tập trung, cô đọng.
tính từ
- rải rác, tản mát
- Maisons éparses autour d'un villagenhững ngôi nhà rải rác xung quanh làng