épris
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phải lòng, say mê, yêu tha thiết: Dùng để diễn tả trạng thái yêu đương say đắm, bị cuốn hút mạnh mẽ bởi một người.
- Thiết tha, khát khao, đam mê: Dùng để diễn tả một sự say mê, khao khát mãnh liệt đối với một ý tưởng, một sự nghiệp hoặc một thứ gì đó trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est épris de sa nouvelle voisine. (Anh ấy đã phải lòng cô hàng xóm mới.)
- Un jeune homme épris de liberté. (Một chàng trai khát khao tự do.)
- Elle est épris de justice. (Cô ấy thiết tha với công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être épris de quelqu'un": Phải lòng, say mê ai đó.
- Depuis leur rencontre, il est épris d'elle. (Kể từ lần gặp gỡ, anh ta đã say mê cô ấy.)
"Être épris de quelque chose": Say mê, khao khát điều gì đó (thường là một giá trị, một lý tưởng).
- Des révolutionnaires épris d'égalité. (Những nhà cách mạng khát khao bình đẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Éprendre (verbe pronominal, "s'éprendre de"): Phải lòng, say mê (động từ chỉ hành động bắt đầu yêu say đắm).
- Il s'est épris d'une actrice célèbre. (Anh ta đã phải lòng một nữ diễn viên nổi tiếng.)
Passionné (adj): Say mê, đam mê (nghĩa rộng hơn, có thể không mang sắc thái lãng mạn mạnh như "épris").
- Un lecteur passionné. (Một độc giả say mê.)
Từ đồng nghĩa
- Amoureux: Đang yêu, say đắm (thường dùng cho tình yêu giữa người với người).
- Enamouré (littéraire): Say mê, si tình (từ cổ, trang trọng).
- Avide de: Khao khát, thèm muốn (nhấn mạnh sự thèm khát).
Thành ngữ liên quan
Être épris de paix: Khát khao hòa bình.
- Une nation éprise de paix. (Một quốc gia khát khao hòa bình.)
Être épris de vérité: Thiết tha với sự thật, khao khát chân lý.
- Un philosophe épris de vérité. (Một triết gia khao khát chân lý.)
tính từ
- phải lòng, say mê
- thiết tha, khát khao
- épris de paixkhát khao hòa bình