épatant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Cừ lắm, tuyệt vời, đáng kinh ngạc: Từ "épatant" diễn tả điều gì đó rất tốt, xuất sắc hoặc gây ngạc nhiên thú vị, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vacances épatantes. (Những ngày nghỉ tuyệt vời.)
- C'est un film épatant ! (Đó là một bộ phim cừ lắm!)
- Il a obtenu un résultat épatant. (Anh ấy đã đạt được một kết quả đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est épatant !": Thành ngữ bày tỏ sự ngạc nhiên và thán phục.
- C'est épatant ce que tu as réussi à faire ! (Thật tuyệt vời những gì cậu đã làm được!)
Biến thể và từ gần giống
Épater (động từ): làm kinh ngạc, làm sửng sốt.
- Son talent épate tout le monde. (Tài năng của anh ấy làm mọi người kinh ngạc.)
Épatamment (trạng từ): một cách tuyệt vời, đáng kinh ngạc.
- Elle chante épatamment bien. (Cô ấy hát hay một cách tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Génial (thân mật): tuyệt vời, xuất chúng.
- Formidable: tuyệt vời, phi thường.
- Super (thân mật): siêu, rất tốt.
- Extraordinaire: phi thường, khác thường.
Từ trái nghĩa
- Médiocre: tầm thường.
- Banal: tầm thường, nhàm chán.
- Nul (thân mật): dở, không ra gì.
tính từ
- (thân mật) cừ lắm, tuyệt vời
- Vacances épatantesnhững ngày nghỉ tuyệt vời