abattant

danh từ giống đực
  1. cánh gập (có thể tùy ý nâng lên hay sập xuống)
    • Table à abattant
      bàn cánh gập
  2. cánh cửa sập.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

abattant
La table à abattant est ouverte pour le dîner.