épatement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rộng đáy; sự tẹt ra: Chỉ trạng thái hoặc hành động làm cho một vật trở nên rộng hơn, phẳng hơn hoặc bẹt ra ở phần đáy hoặc đầu.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Sự kinh ngạc, sự sửng sốt: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để diễn tả cảm giác ngạc nhiên, bất ngờ đến mức sửng sốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'épatement du nez est dû à un choc. (Sự tẹt mũi là do một cú va đập.)
- Son épatement était total quand il a vu le résultat. (Sự kinh ngạc của anh ấy là hoàn toàn khi nhìn thấy kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en épatement": (cách nói thân mật) đang trong trạng thái kinh ngạc.
- Devant ce spectacle, ils étaient en épatement complet. (Trước cảnh tượng này, họ hoàn toàn kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Épater (động từ): làm kinh ngạc, làm sửng sốt.
- Son talent épate tout le monde. (Tài năng của anh ấy làm mọi người kinh ngạc.)
- Épatant, épatante (tính từ): (thân mật) kinh ngạc, tuyệt vời, đáng ngạc nhiên.
- C'est un résultat épatant ! (Đó là một kết quả tuyệt vời!)
Từ đồng nghĩa
- Pour la forme (sự tẹt): aplatissement (sự làm bẹt), élargissement (sự mở rộng).
- Pour le sens figuré (sự kinh ngạc): stupéfaction (sự sửng sốt), ébahissement (sự ngạc nhiên sửng sốt).
danh từ giống đực
- sự rộng đáy; sự tẹt
- L'épatement du nezsự tẹt mũi
- (nghĩa bóng, thân mật) sự kinh ngạc