épatement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rộng đáy; sự tẹt ra: Chỉ trạng thái hoặc hành động làm cho một vật trở nên rộng hơn, phẳng hơn hoặc bẹt ra ở phần đáy hoặc đầu.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Sự kinh ngạc, sự sửng sốt: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để diễn tả cảm giác ngạc nhiên, bất ngờ đến mức sửng sốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'épatement du nez est à un choc. (Sự tẹt mũi là do một va đập.)
    • Son épatement était total quand il a vu le résultat. (Sự kinh ngạc của anh ấyhoàn toàn khi nhìn thấy kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en épatement": (cách nói thân mật) đang trong trạng thái kinh ngạc.
    • Devant ce spectacle, ils étaient en épatement complet. (Trước cảnh tượng này, họ hoàn toàn kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Épater (động từ): làm kinh ngạc, làm sửng sốt.
    • Son talent épate tout le monde. (Tài năng của anh ấy làm mọi người kinh ngạc.)
  • Épatant, épatante (tính từ): (thân mật) kinh ngạc, tuyệt vời, đáng ngạc nhiên.
    • C'est un résultat épatant ! (Đómột kết quả tuyệt vời!)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la forme (sự tẹt): aplatissement (sự làm bẹt), élargissement (sự mở rộng).
  • Pour le sens figuré (sự kinh ngạc): stupéfaction (sự sửng sốt), ébahissement (sự ngạc nhiên sửng sốt).
danh từ giống đực
  1. sự rộng đáy; sự tẹt
    • L'épatement du nez
      sự tẹt mũi
  2. (nghĩa bóng, thân mật) sự kinh ngạc

Từ gần giống