épaufrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nát cạnh, làm sứt mẻ cạnh: Hành động làm hỏng, làm vỡ hoặc làm mất đi phần cạnh sắc, nguyên vẹn của một vật thể rắn, thườngđá hoặc kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tailleur de pierre a malencontreusement épaufré le bord de la dalle. (Người thợ đẽo đá đã vô tình làm nát cạnh của tấm đá phiến.)
    • Faire attention à ne pas épaufrer la lame du couteau en la manipulant. (Hãy cẩn thận đừng làm sứt mẻ lưỡi dao khi sử dụng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn, như xây dựng, điêu khắc, gia công kim loại.
  • Có thể dùngdạng bị động để mô tả tình trạng của vật thể.
    • Le marbre est épaufré à plusieurs endroits. (Phiến đá cẩm thạch bị sứt mẻnhiều chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Épaufrure (danh từ giống cái): Vết nứt, vết sứt mẻ nhỏcạnh.
    • Il y a une petite épaufrure sur le verre. (Có một vết sứt nhỏ trên tấm kính.)
  • Ébrécher (ngoại động từ): Làm sứt mẻ, làm vỡ một mảnh (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).
  • Écailler (ngoại động từ): Làm tróc vảy, bong lớp bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Ébrécher: Làm sứt, làm mẻ.
  • Écorner: Làm mất góc, làm sứt góc.
  • Abîmer le bord: Làm hỏng cạnh.
Từ trái nghĩa
  • Aiguiser: Mài sắc.
  • Polir: Đánh bóng, làm nhẵn.
  • Préserver: Bảo tồn, giữ nguyên vẹn.
ngoại động từ
  1. làm nát cạnh (một tảng đá)

Từ gần giống