épaufrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm nát cạnh, làm sứt mẻ cạnh: Hành động làm hỏng, làm vỡ hoặc làm mất đi phần cạnh sắc, nguyên vẹn của một vật thể rắn, thường là đá hoặc kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tailleur de pierre a malencontreusement épaufré le bord de la dalle. (Người thợ đẽo đá đã vô tình làm nát cạnh của tấm đá phiến.)
- Faire attention à ne pas épaufrer la lame du couteau en la manipulant. (Hãy cẩn thận đừng làm sứt mẻ lưỡi dao khi sử dụng nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn, như xây dựng, điêu khắc, gia công kim loại.
- Có thể dùng ở dạng bị động để mô tả tình trạng của vật thể.
- Le marbre est épaufré à plusieurs endroits. (Phiến đá cẩm thạch bị sứt mẻ ở nhiều chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Épaufrure (danh từ giống cái): Vết nứt, vết sứt mẻ nhỏ ở cạnh.
- Il y a une petite épaufrure sur le verre. (Có một vết sứt nhỏ trên tấm kính.)
- Ébrécher (ngoại động từ): Làm sứt mẻ, làm vỡ một mảnh (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).
- Écailler (ngoại động từ): Làm tróc vảy, bong lớp bề mặt.
Từ đồng nghĩa
- Ébrécher: Làm sứt, làm mẻ.
- Écorner: Làm mất góc, làm sứt góc.
- Abîmer le bord: Làm hỏng cạnh.
Từ trái nghĩa
- Aiguiser: Mài sắc.
- Polir: Đánh bóng, làm nhẵn.
- Préserver: Bảo tồn, giữ nguyên vẹn.
ngoại động từ
- làm nát cạnh (một tảng đá)