épaufrure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mảnh nát cạnh (của một tảng đá): Chỉ một mảnh nhỏ, một mảnh vỡ hoặc một phần bị sứt mẻ ở cạnh của một vật thể rắn, thường là đá hoặc vật liệu tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'épaufrure de la pierre tombale était due à l'érosion. (Mảnh nát cạnh của tấm bia mộ là do sự xói mòn.)
- Fais attention à ne pas te couper sur une épaufrure du rocher. (Hãy cẩn thận đừng để bị cứa vào một mảnh nát cạnh của tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả địa chất, hiện trạng của các công trình bằng đá, hoặc trong các văn bản kỹ thuật, mô tả chi tiết.
- Le rapport technique note plusieurs épaufrures sur la façade en granit. (Báo cáo kỹ thuật ghi nhận nhiều mảnh nát cạnh trên mặt tiền bằng đá granit.)
Biến thể và từ gần giống
- Épaufrer (động từ): Làm sứt mẻ, làm vỡ thành từng mảnh nhỏ ở cạnh.
- Le gel a épaufré la bordure du trottoir. (Băng giá đã làm sứt mẻ cạnh lề đường.)
Từ đồng nghĩa
- Éclat (danh từ giống đực): Mảnh vỡ, mảnh văng ra.
- Ébréchure (danh từ giống cái): Vết sứt, chỗ sứt mẻ (thường dùng cho đồ sứ, đá, răng).
- Fragment (danh từ giống đực): Mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
Lưu ý
- Épaufrure là một từ chuyên ngành tương đối hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, các từ như ébréchure hoặc fissure (vết nứt) thường được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ giống cái
- mảnh nát cạnh (của một tảng đá)