épaulé-jeté
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cử bổng hai động tác (cử tạ): Trong môn cử tạ, "épaulé-jeté" là một kiểu cử (lift) gồm hai động tác liên tiếp: đầu tiên là đưa tạ lên ngang vai (épaulé), sau đó là đẩy tạ lên cao thẳng tay phía trên đầu (jeté).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'haltérophile a réussi un épaulé-jeté impressionnant. (Vận động viên cử tạ đã thực hiện thành công một động tác cử bổng hai động tác ấn tượng.)
- L'épaulé-jeté est une des deux techniques de l'haltérophilie olympique. (Cử bổng hai động tác là một trong hai kỹ thuật của môn cử tạ Olympic.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exécuter un épaulé-jeté": thực hiện động tác cử bổng hai động tác.
- Pour gagner, il doit exécuter un épaulé-jeté parfait. (Để thắng, anh ấy phải thực hiện một động tác cử bổng hai động tác hoàn hảo.)
"Le record en épaulé-jeté": kỷ lục ở nội dung cử bổng hai động tác.
- Elle a battu le record du monde en épaulé-jeté. (Cô ấy đã phá kỷ lục thế giới ở nội dung cử bổng hai động tác.)
Biến thể và từ liên quan
- Épaulé (danh từ giống đực): động tác đưa tạ lên ngang vai (là giai đoạn đầu của "épaulé-jeté").
- Jeté (danh từ giống đực): động tác đẩy/giật tạ lên cao (là giai đoạn thứ hai của "épaulé-jeté").
- Arraché (danh từ giống đực): kiểu cử giật (một kỹ thuật cử tạ Olympic khác, chỉ gồm một động tác liên tục đưa tạ từ sàn lên cao thẳng tay phía trên đầu).
Từ đồng nghĩa
- Cử giật (trong tiếng Việt, đôi khi dùng chung cho cả hai kỹ thuật, nhưng chính xác hơn thì "épaulé-jeté" là cử giật hay cử đẩy).
- Clean and jerk (tên gọi trong tiếng Anh của kỹ thuật này).
Ghi chú về thuật ngữ
- Trong tiếng Việt, "épaulé-jeté" thường được dịch và giải thích là cử bổng hai động tác, cử đẩy, hoặc cử giật. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong thể thao, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cử tạ.
danh từ giống đực
-
(thể dục thể thao) sự cử bổng hai động tác (cử tạ)