épeautre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lúa mì nâu: Một loại ngũ cốc cổ xưa, thuộc họ lúa mì, hạt màu nâu đỏ được bao bọc bởi một lớp vỏ trấu cứng. thường được đánh giá cao về giá trị dinh dưỡng khả năng chịu đựng điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'épeautre est une céréale très ancienne. (Lúa mì nâumột loại ngũ cốc rất cổ xưa.)
    • Je prépare une soupe à l'épeautre. (Tôi đang nấu một món súp với lúa mì nâu.)
    • La farine d'épeautre est utilisée pour faire du pain. (Bột lúa mì nâu được dùng để làm bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "épeautre complet": lúa mì nâu nguyên cám (còn giữ nguyên cám mầm).

    • Pour plus de fibres, choisissez de l'épeautre complet. (Để nhiều chất hơn, hãy chọn lúa mì nâu nguyên cám.)
  • "cultiver l'épeautre": trồng lúa mì nâu.

    • Certains agriculteurs bio cultivent l'épeautre. (Một số nông dân hữu cơ trồng lúa mì nâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Petit épeautre (danh từ giống đực): Một giống lúa mì nâu cổ đặc biệt, hạt nhỏ hơn, còn được gọi là "épeautre de Haute-Provence".

    • Le petit épeautre a une AOP. (Giống lúa mì nâu nhỏ chỉ dẫn xuất xứ được bảo hộ.)
  • Grand épeautre (danh từ giống đực): Tên gọi khác cho loại épeautre thông thường, để phân biệt với "petit épeautre".

Từ đồng nghĩa
  • Blé des Gaulois: Lúa mì của người Gaulois (một tên gọi lịch sử cho épeautre).
  • Épeautre commun: Lúa mì nâu thông thường.
Các cụm từ liên quan
  • Pain d'épeautre: Bánh mì làm từ lúa mì nâu.

    • Ce pain d'épeautre a un goût de noisette. (Ổ bánh mì lúa mì nâu này có vị hạt dẻ.)
  • Boulgour d'épeautre: Lúa mì nâu vỡ hạt (đã luộc chín sấy khô).

    • Le boulgour d'épeautre cuit rapidement. (Lúa mì nâu vỡ hạt nấu rất nhanh chín.)
danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) lúa mì nâu

Từ gần giống