éphod

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo lễ (của thầy tế Do Thái): "éphod" là một loại y phục nghi lễ đặc biệt, thường được làm từ vải quý, được các thầy tế ( tế) Do Thái giáo mặc trong các nghi thức tôn giáo thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le grand prêtre portait un éphod richement brodé. (Vị thầy tế cả mặc một chiếc áo lễ được thêu rất tinh xảo.)
    • L'éphod était un vêtement sacré dans la tradition hébraïque. (Chiếc áo lễmột trang phục thiêng liêng trong truyền thống Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'éphod du grand prêtre": áo lễ của thầy tế cả.
    • La description de l'éphod du grand prêtre se trouve dans la Bible. (Sự miêu tả về áo lễ của thầy tế cả được tìm thấy trong Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành về lịch sử tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Vêtement sacerdotal: trang phục tế (nghĩa rộng hơn, không đặc thù).
  • Habit liturgique: lễ phục (nghĩa rộng hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Éphod" là một danh từ không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "éphod".
danh từ giống đực
  1. (sử học) áo lễ (của thầy tế Do Thái)

Từ gần giống