aphte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Aptơ: Một vết loét nhỏ, nông, màu trắng hoặc vàng, xuất hiện ở niêm mạc miệng, lưỡi hoặc nướu, thường gây đau rát. Đây là một thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai un aphte douloureux à l'intérieur de la joue. (Tôi có một cái aptơ đau ở bên trong má.)
- Les aphtes guérissent généralement d'eux-mêmes en une à deux semaines. (Các vết aptơ thường tự lành trong vòng một đến hai tuần.)
- Le médecin a confirmé que c'était bien un aphte et non une autre lésion. (Bác sĩ đã xác nhận đó đúng là một aptơ chứ không phải tổn thương khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être sujet aux aphtes": Dễ bị, hay bị nổi aptơ.
- Certaines personnes sont sujettes aux aphtes à cause du stress. (Một số người dễ bị nổi aptơ do căng thẳng.)
"Aphte récidivant": Aptơ tái phát.
- Il souffre d'aphtes récidivants depuis son enfance. (Anh ấy bị aptơ tái phát từ thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
Aphteux, aphteuse (tính từ): (Thuộc về) aptơ, có tính chất aptơ.
- Une lésion aphteuse. (Một tổn thương có tính chất aptơ.)
Aphtose (danh từ giống cái): Bệnh aptơ, tình trạng nổi nhiều aptơ.
- Une aphtose buccale. (Bệnh aptơ ở miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Ulcération buccale: Vết loét ở miệng (cụm từ chung chung hơn).
- Stomatite aphteuse: Viêm miệng aptơ (tên bệnh lý cụ thể).
Các cụm từ liên quan
Avoir un aphte: Có một cái aptơ.
- Elle a un aphte, donc elle a du mal à manger. (Cô ấy có một cái aptơ nên khó ăn.)
Soigner un aphte: Chữa trị một cái aptơ.
- On peut utiliser un gel pour soigner un aphte. (Có thể dùng gel để chữa trị một cái aptơ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aphte".
danh từ giống đực
- (y học) aptơ