éphémère

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngắn ngủi, chóng tàn, phù du: Chỉ sự vật, hiện tượng hoặc trạng thái chỉ tồn tại trong một thời gian rất ngắn, thoáng qua.
    • (Thuộc về) một ngày: Theo nghĩa đen, chỉ sinh vật vòng đời chỉ kéo dài một ngày.
    • (Thực vật học) Như éphémérophyte: Chỉ loài thực vật vòng đời rất ngắn.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Động vật học) Con phù du: Một loài côn trùng vòng đời trưởng thành rất ngắn, thường chỉ một ngày hoặc vài giờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La beauté des cerisiers en fleurs est éphémère. (Vẻ đẹp của hoa anh đào nởngắn ngủi.)
    • Ils ont connu un succès éphémère. (Họ đã có một thành công chóng tàn.)
    • C'est un bonheur éphémère. (Đómột hạnh phúc phù du.)
  • Danh từ:

    • Les éphémères sont des insectes délicats. (Những con phù dunhững côn trùng mỏng manh.)
    • On observe souvent des éphémères au bord de la rivière. (Người ta thường quan sát thấy con phù dubờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa triết học/ẩn dụ: Thường được dùng trong văn chương, triếtđể nói về tính chất mong manh, tạm thời của kiếp người, vinh quang hay hạnh phúc.
    • La gloire humaine est éphémère. (Vinh quang của con ngườiphù du.)
  • Trong nghệ thuật: Có thể chỉ các tác phẩm hoặc hình thức nghệ thuật được tạo ra với ý định chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
    • Une installation artistique éphémère. (Một tác phẩm sắp đặt nghệ thuật ngắn ngủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Éphémérité (danh từ giống cái): Tính chất ngắn ngủi, tính phù du.
    • L'éphémérité de la vie. (Tính phù du của cuộc sống.)
  • Éphémérophyte (danh từ giống đực): (Thực vật học) Thực vật phù du, thực vật vòng đời rất ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Fugace: Thoáng qua, nhanh chóng biến mất.
    • Passager: Tạm thời, nhất thời.
    • Court: Ngắn.
    • Périssable: Chóng tàn, dễ hư hỏng.
  • Danh từ (con côn trùng):
    • Mouche de mai: (Tên gọi khác của con phù du).
Thành ngữ liên quan
  • Une joie éphémère: Niềm vui chốc lát.
  • Une mode éphémère: Một trào lưu/mốt ngắn ngủi.
  • Comme l'éphémère: (Như con phù du) - Thành ngữ cuộc đời ngắn ngủi, mong manh.
{{con phù du}}
tính từ
  1. sống một ngày
    • Insecte éphémère
      sâu bọ sống một ngày
  2. ngắn ngủi, chốc lát, phù du
    • Bonheur éphémère
      hạnh phúc chốc lát
  3. (thực vật học) như éphémérophyte
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con phù du (sâu bọ)