épiaison

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hình thành bông: Trong nông nghiệp, đâygiai đoạn phát triển của cây ngũ cốc khi bông lúa (hoa) bắt đầu xuất hiện nhô ra từ bẹ .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'épiaison du blé a lieu au début de l'été. (Sự hình thành bông của lúa mì diễn ra vào đầu mùa hè.)
    • La période d'épiaison est cruciale pour le rendement des céréales. (Giai đoạn hình thành bôngrất quan trọng đối với năng suất của ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stade d'épiaison": giai đoạn hình thành bông.
    • Les agriculteurs surveillent attentivement le stade d'épiaison. (Những người nông dân theo dõi sát sao giai đoạn hình thành bông.)
Biến thể từ gần giống
  • Épier (động từ): trổ bông, bắt đầu hình thành bông (dùng cho cây ngũ cốc).
    • Le seigle commence à épier. (Lúa mạch đen bắt đầu trổ bông.)
Từ đồng nghĩa
  • Montaison (danh từ giống cái): sự trổ bông, sự lên bông (thường dùng trong cùng ngữ cảnh nông nghiệp).
danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) sự hình thành bông