épicène

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc ngôn ngữ học) Giống dòi: Từ "épicène" dùng để chỉ một danh từ hoặc tính từ cùng một hình thức cho cả giống đực giống cái trong tiếng Pháp. không thay đổi theo giống ngữ pháp.
    • Chỉ cả hai giới: Một từ "épicène" có thể dùng để chỉ cả cá thể đực cái, thường thấytên gọi một số động vật hoặc nghề nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mot "enfant" est un nom épicène. (Từ "enfant" (đứa trẻ) là một danh từ giống dòi.)
    • "Artiste" est un terme épicène qui peut désigner un homme ou une femme. ("Artiste" (nghệ sĩ) là một thuật ngữ giống dòi có thể chỉ một người đàn ông hoặc một phụ nữ.)
    • En français, certains adjectifs comme "riche" sont épicènes. (Trong tiếng Pháp, một số tính từ như "riche" (giàu có) là giống dòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ pháp ngôn ngữ học để phân loại từ vựng dựa trên đặc điểm giống.

    • L'étude porte sur les substantifs épicènes dans la langue française. (Nghiên cứu tập trung vào các danh từ giống dòi trong tiếng Pháp.)
  • Trong văn bản bao hàm giới tính: Từ "épicène" có thể được nhắc đến trong các thảo luận về ngôn ngữ trung lập giới tính.

    • L'utilisation de termes épicènes est encouragée pour une communication plus inclusive. (Việc sử dụng các thuật ngữ giống dòi được khuyến khích để giao tiếp bao hàm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Épicénité (danh từ giống cái): Tính chất giống dòi.
    • L'épicénité de ce nom facilite son emploi. (Tính chất giống dòi của danh từ này giúp việc sử dụng dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Invariable en genre: Không đổi theo giống (cụm từ mô tả).
  • Commun: Chung (có thể dùng trong một số ngữ cảnh ngữ pháp, như "le genre commun").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "épicène" một cách đặc thù)

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) giống dòi (chỉ cả con đực con cái)

Từ gần giống