épiderme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Biểu bì: Lớp da ngoài cùng, bao phủ cơ thể của người và động vật có xương sống.
- (Nghĩa bóng) Tính dễ bị tổn thương, sự nhạy cảm: Dùng để chỉ sự nhạy cảm, dễ bị xúc phạm hoặc làm tổn thương về mặt tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'épiderme protège le corps des agressions extérieures. (Biểu bì bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân xâm hại từ bên ngoài.)
- Une brûlure au premier degré n'affecte que l'épiderme. (Vết bỏng cấp độ một chỉ ảnh hưởng đến lớp biểu bì.)
- Il a l'épiderme sensible, ne plaisante pas avec lui. (Anh ấy rất dễ tự ái, đừng đùa với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir l'épiderme sensible": Có làn da nhạy cảm (nghĩa đen); dễ giận, hay tự ái, dễ bị tổn thương (nghĩa bóng).
- En tant qu'artiste, elle a l'épiderme très sensible aux critiques. (Là một nghệ sĩ, cô ấy rất dễ bị tổn thương bởi những lời chỉ trích.)
"Chatouiller l'épiderme de quelqu'un": Mơn trớn làn da của ai (nghĩa đen); tán tỉnh, ve vãn, làm ai đó thích thú (nghĩa bóng, thường dùng theo lối nói văn chương hoặc hài hước).
- Ses compliments chatouillent agréablement son épiderme. (Những lời khen của anh ta khiến cô thấy rất thích thú.)
Biến thể và từ liên quan
- Épidermique (tính từ): thuộc về biểu bì; (nghĩa bóng) hời hợt, bề ngoài.
- Une réaction épidermique (phản ứng của da/phản ứng bộc phát, thiếu suy nghĩ)
- Derme (danh từ giống đực): lớp hạ bì, nằm bên dưới biểu bì.
- Cuticule (danh từ giống cái): lớp biểu bì mỏng, thường chỉ phần da bao quanh móng.
Từ đồng nghĩa
- Couche cornée (nghĩa chuyên môn): lớp sừng (một phần của biểu bì).
- Tégument (nghĩa rộng hơn, sinh học): lớp vỏ bọc ngoài cơ thể (da, lông, vảy...).
- Peau (từ thông dụng): da (nói chung, thường bao gồm cả biểu bì và hạ bì).
Thành ngữ liên quan
- Être à vif / Avoir la peau à vif: (Nghĩa tương đương với "avoir l'épiderme sensible" ở nghĩa bóng) Rất nhạy cảm, dễ bị kích động hoặc tổn thương.
- Après cet échec, il est à vif, évite le sujet. (Sau thất bại đó, anh ta rất dễ bị kích động, hãy tránh chủ đề đó ra.)
danh từ giống đực
- (sinh vật học) biểu bì
- avoir l'épiderme sensibledễ giận, hay tự ái
- chatouiller à quelqu'un l'épidermemơn trớn ai