épilatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm rụng lông: Dùng để mô tả một sản phẩm, phương pháp hoặc chất có tác dụng loại bỏ lông trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette crème a une action épilatoire efficace. (Loại kem này có tác dụng làm rụng lông hiệu quả.)
- Elle cherche une méthode épilatoire moins douloureuse. (Cô ấy đang tìm một phương pháp làm rụng lông ít đau hơn.)
- Un produit épilatoire doit être utilisé avec précaution. (Một sản phẩm làm rụng lông cần được sử dụng một cách thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "effet épilatoire": hiệu quả làm rụng lông.
- Cette lotion promet un effet épilatoire durable. (Loại dung dịch này hứa hẹn một hiệu quả làm rụng lông lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Épilation (danh từ giống cái): sự tẩy lông, sự làm rụng lông.
- L'épilation au laser est de plus en plus populaire. (Việc tẩy lông bằng laser ngày càng phổ biến.)
Épiler (động từ): tẩy lông, làm rụng lông.
- Elle va s'épiler les jambes. (Cô ấy sẽ tẩy lông chân.)
Từ đồng nghĩa
- Dépilatoire (tính từ): có nghĩa tương tự, cũng chỉ việc làm rụng lông. (Lưu ý: "épilatoire" và "dépilatoire" thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù có sự khác biệt nhỏ về mặt kỹ thuật trong một số ngữ cảnh.)
Các cụm từ liên quan
Crème épilatoire: kem làm rụng lông.
- La crème épilatoire agit en dissolvant la protéine du poil. (Kem làm rụng lông hoạt động bằng cách hòa tan protein của sợi lông.)
Cire épilatoire: sáp làm rụng lông.
- La cire épilatoire permet une épilation plus longue. (Sáp làm rụng lông cho phép tẩy lông được lâu hơn.)
tính từ
- làm rụng lông
- Crème épilatoirekem làm rụng lông