épilatoire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm rụng lông: Dùng để mô tả một sản phẩm, phương pháp hoặc chất tác dụng loại bỏ lông trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette crème a une action épilatoire efficace. (Loại kem này tác dụng làm rụng lông hiệu quả.)
    • Elle cherche une méthode épilatoire moins douloureuse. ( ấy đang tìm một phương pháp làm rụng lông ít đau hơn.)
    • Un produit épilatoire doit être utilisé avec précaution. (Một sản phẩm làm rụng lông cần được sử dụng một cách thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet épilatoire": hiệu quả làm rụng lông.
    • Cette lotion promet un effet épilatoire durable. (Loại dung dịch này hứa hẹn một hiệu quả làm rụng lông lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Épilation (danh từ giống cái): sự tẩy lông, sự làm rụng lông.

    • L'épilation au laser est de plus en plus populaire. (Việc tẩy lông bằng laser ngày càng phổ biến.)
  • Épiler (động từ): tẩy lông, làm rụng lông.

    • Elle va s'épiler les jambes. ( ấy sẽ tẩy lông chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépilatoire (tính từ): có nghĩa tương tự, cũng chỉ việc làm rụng lông. (Lưu ý: "épilatoire" "dépilatoire" thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù sự khác biệt nhỏ về mặt kỹ thuật trong một số ngữ cảnh.)
Các cụm từ liên quan
  • Crème épilatoire: kem làm rụng lông.

    • La crème épilatoire agit en dissolvant la protéine du poil. (Kem làm rụng lông hoạt động bằng cách hòa tan protein của sợi lông.)
  • Cire épilatoire: sáp làm rụng lông.

    • La cire épilatoire permet une épilation plus longue. (Sáp làm rụng lông cho phép tẩy lông được lâu hơn.)
tính từ
  1. làm rụng lông
    • Crème épilatoire
      kem làm rụng lông

Từ chứa "épilatoire"