épinard

Học thuật
Thân thiện
épinard

On mange des épinards avec du poisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rau bi na: Một loại rau ăn lá màu xanh đậm, hình mũi mác hoặc hình tam giác, thường được dùng trong nấu ăn hoặc ăn sống.
    • Cây rau bi na: Chỉ bản thân cây rau thuộc loài Spinacia oleracea.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un kilo d'épinards au marché. (Tôi đã mua một cân rau bi na ở chợ.)
    • Les épinards sont riches en fer. (Rau bi na rất giàu chất sắt.)
    • Pour ce plat, il faut hacher finement les épinards. (Cho món ăn này, cần phải băm nhuyễn rau bi na.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être fort comme Popeye": (thành ngữ) trở nên rất mạnh mẽ (xuất phát từ nhân vật hoạt hình Popeye, người thường ăn rau bi na để sức mạnh).
    • Après avoir mangé ses épinards, il se sent fort comme Popeye. (Sau khi ăn rau bi na, anh ta cảm thấy mạnh mẽ như Popeye.)
Biến thể từ gần giống
  • Épinard sauvage (danh từ giống đực): Rau bi na dại, một loại cây tương tự.
  • Feuille d'épinard (danh từ giống cái): rau bi na.
    • Lavez soigneusement chaque feuille d'épinard. (Hãy rửa kỹ từng rau bi na.)
Từ đồng nghĩa
  • Blette (danh từ giống cái): Một loại rau xanh tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn với rau bi na ở một số vùng.
  • Spinacia oleracea (danh từ): Tên khoa học của cây rau bi na.
Thành ngữ liên quan
  • Manger des épinards: (nghĩa đen) ăn rau bi na; (nghĩa bóng, ít dùng) làm điều đó để lấy lại sức lực hoặc sự minh mẫn.
    • Avant l'examen, il faut manger des épinards ! (Trước kỳ thi, phải "ăn rau bi na" thôi! - ý nên ăn uống bổ dưỡng để trí óc minh mẫn.)
épinard

On mange des épinards avec du poisson.

{{épinard}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) rau bi na

Từ gần giống

Từ chứa "épinard"