épiphénomène

Học thuật
Thân thiện
épiphénomène

Un épiphénomène peut accompagner une maladie sans en être la cause.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Hiện tượng phụ, hiện tượng thứ yếu: Chỉ một hiện tượng đi kèm hoặc xuất hiện cùng một hiện tượng khác nhưng không mối quan hệ nhân quả trực tiếp với . kết quả phụ, không phảinguyên nhân cốt lõi.
    • (Y học) Triệu chứng phụ: Chỉ một triệu chứng hoặc biểu hiện thứ yếu đi kèm một bệnh chính, không phảiđặc trưng cơ bản của bệnh đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans cette théorie, la conscience est considérée comme un simple épiphénomène de l'activité cérébrale. (Trongthuyết này, ý thức được coi như một hiện tượng phụ đơn thuần của hoạt động não bộ.)
    • La fièvre est souvent un épiphénomène de l'infection, mais ce n'est pas la cause de la maladie. (Sốt thườngmột triệu chứng phụ của nhiễm trùng, nhưng không phảinguyên nhân của bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traiter quelque chose comme un épiphénomène": Coi một cái gì đó như một hiện tượng phụ, không quan trọng.

    • Il ne faut pas traiter la pauvreté comme un simple épiphénomène économique. (Không nên coi đói nghèo như một hiện tượng phụ đơn thuần về kinh tế.)
  • "Être réduit à l'état d'épiphénomène": Bị hạ thấp xuống thành một hiện tượng thứ yếu, không tầm quan trọng.

    • Dans son analyse, le facteur culturel est réduit à l'état d'épiphénomène. (Trong phân tích của anh ta, yếu tố văn hóa bị hạ thấp xuống thành một hiện tượng phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Épiphénoménal, épiphénoménale (tính từ): Thuộc về hiện tượng phụ, tính chất của một hiện tượng phụ.
    • Une conséquence épiphénoménale. (Một hậu quả mang tính hiện tượng phụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phénomène accessoire: Hiện tượng phụ, hiện tượng đi kèm.
  • Symptôme secondaire: Triệu chứng thứ yếu (trong y học).
  • Manifestation concomitante: Biểu hiện đi kèm.
Từ trái nghĩa
  • Cause première: Nguyên nhân đầu tiên, nguyên nhân chính.
  • Phénomène fondamental: Hiện tượng cơ bản, hiện tượng nền tảng.
  • Symptôme cardinal: Triệu chứng chủ yếu, triệu chứng cốt yếu (trong y học).
épiphénomène

Un épiphénomène peut accompagner une maladie sans en être la cause.

danh từ giống đực
  1. (triết học) y hoc hiện tượng phụ