épiphénoméniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực/giống cái):
- (Triết học) Người theo thuyết hiện tượng phụ: Một người ủng hộ hoặc theo đuổi học thuyết épiphénoménisme (thuyết hiện tượng phụ). Học thuyết này cho rằng các trạng thái ý thức (như suy nghĩ, cảm xúc) chỉ là những sản phẩm phụ, những hiện tượng đi kèm không có tác động nhân quả lên các quá trình vật lý của cơ thể và não bộ.
Tính từ:
- (Thuộc về) thuyết hiện tượng phụ: Có liên quan hoặc đặc trưng cho thuyết épiphénoménisme.
- Theo thuyết hiện tượng phụ: Mô tả một người hoặc lập trường tư tưởng ủng hộ thuyết hiện tượng phụ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Selon certains épiphénoménistes, la conscience est une simple étincelle produite par le cerveau. (Theo một số người theo thuyết hiện tượng phụ, ý thức chỉ là một tia lửa đơn thuần do não bộ tạo ra.)
- Ce philosophe est un épiphénoméniste convaincu. (Triết gia này là một người theo thuyết hiện tượng phụ kiên định.)
Tính từ:
- Une position épiphénoméniste considère que la volonté n'influence pas l'action. (Một lập trường theo thuyết hiện tượng phụ cho rằng ý chí không ảnh hưởng đến hành động.)
- Sa théorie est clairement épiphénoméniste. (Học thuyết của ông ấy rõ ràng là thuộc về thuyết hiện tượng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, triết học tâm trí (philosophie de l'esprit) và khoa học nhận thức. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Có thể dùng để mô tả một lập luận, một quan điểm hoặc một trường phái tư tưởng trong các cuộc tranh luận về bản chất của ý thức và mối quan hệ giữa tâm trí và cơ thể.
Biến thể và từ liên quan
- Épiphénoménalisme (danh từ giống đực): Thuyết hiện tượng phụ. Đây là học thuyết triết học mà từ épiphénoméniste bắt nguồn.
- Épiphénomène (danh từ giống đực): Hiện tượng phụ. Chỉ một sự kiện hoặc hiện tượng thứ cấp, đi kèm một quá trình chính nhưng không có tác động gây ra nó.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm từ) (Người ủng hộ thuyết hiện tượng phụ).
- Tính từ: (Có thể diễn đạt ý tưởng) (Thuộc về thuyết hiện tượng phụ).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành. Khi dịch sang tiếng Việt, cần giữ nguyên tính học thuật và dịch rõ ràng thành "người theo thuyết hiện tượng phụ" (danh từ) hoặc "thuộc/theo thuyết hiện tượng phụ" (tính từ).
- Trong nhiều ngữ cảnh, từ épiphénoméniste có thể được hiểu và dịch trực tiếp là "người theo thuyết hiện tượng phụ" ngay cả khi nó đóng vai trò tính từ, thay vì tách thành hai từ loại riêng biệt.
tính từ
- xem épiphénoménisme
danh từ
- (triết học) người theo thuyết hiện tượng phụ