épiphénoméniste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • (Triết học) Người theo thuyết hiện tượng phụ: Một người ủng hộ hoặc theo đuổi học thuyết épiphénoménisme (thuyết hiện tượng phụ). Học thuyết này cho rằng các trạng thái ý thức (như suy nghĩ, cảm xúc) chỉnhững sản phẩm phụ, những hiện tượng đi kèm không tác động nhân quả lên các quá trình vậtcủa cơ thể não bộ.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) thuyết hiện tượng phụ: liên quan hoặc đặc trưng cho thuyết épiphénoménisme.
    • Theo thuyết hiện tượng phụ: Mô tả một người hoặc lập trường tư tưởng ủng hộ thuyết hiện tượng phụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Selon certains épiphénoménistes, la conscience est une simple étincelle produite par le cerveau. (Theo một số người theo thuyết hiện tượng phụ, ý thức chỉmột tia lửa đơn thuần do não bộ tạo ra.)
    • Ce philosophe est un épiphénoméniste convaincu. (Triết gia nàymột người theo thuyết hiện tượng phụ kiên định.)
  • Tính từ:

    • Une position épiphénoméniste considère que la volonté n'influence pas l'action. (Một lập trường theo thuyết hiện tượng phụ cho rằng ý chí không ảnh hưởng đến hành động.)
    • Sa théorie est clairement épiphénoméniste. (Học thuyết của ông ấy rõ ràngthuộc về thuyết hiện tượng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, triết học tâm trí (philosophie de l'esprit) khoa học nhận thức. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Có thể dùng để mô tả một lập luận, một quan điểm hoặc một trường phái tư tưởng trong các cuộc tranh luận về bản chất của ý thức mối quan hệ giữa tâm trí cơ thể.
Biến thể từ liên quan
  • Épiphénoménalisme (danh từ giống đực): Thuyết hiện tượng phụ. Đâyhọc thuyết triết học từ épiphénoméniste bắt nguồn.
  • Épiphénomène (danh từ giống đực): Hiện tượng phụ. Chỉ một sự kiện hoặc hiện tượng thứ cấp, đi kèm một quá trình chính nhưng không tác động gây ra .
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm từ) (Người ủng hộ thuyết hiện tượng phụ).
  • Tính từ: (Có thể diễn đạt ý tưởng) (Thuộc về thuyết hiện tượng phụ).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành. Khi dịch sang tiếng Việt, cần giữ nguyên tính học thuật dịch rõ ràng thành "người theo thuyết hiện tượng phụ" (danh từ) hoặc "thuộc/theo thuyết hiện tượng phụ" (tính từ).
  • Trong nhiều ngữ cảnh, từ épiphénoméniste có thể được hiểu dịch trực tiếp là "người theo thuyết hiện tượng phụ" ngay cả khi đóng vai trò tính từ, thay vì tách thành hai từ loại riêng biệt.
tính từ
  1. xem épiphénoménisme
danh từ
  1. (triết học) người theo thuyết hiện tượng phụ