épisodiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách phụ, không thường xuyên, từng đợt: "Épisodiquement" mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách không liên tục, chỉ trong những khoảng thời gian nhất định, tách biệt hoặc không thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il ne vient nous voir qu'épisodiquement. (Anh ấy chỉ đến thăm chúng tôi một cách không thường xuyên.)
- Ce problème apparaît épisodiquement dans le système. (Vấn đề này xuất hiện từng đợt trong hệ thống.)
- Elle travaille épisodiquement comme traductrice. (Cô ấy làm việc theo từng đợt với tư cách là biên dịch viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết học thuật hoặc phân tích: Dùng để mô tả các hiện tượng xảy ra có tính chất ngắt quãng, không phải là xu hướng chính hay liên tục.
- Ce thème n'est abordé qu'épisodiquement dans la littérature de l'époque. (Chủ đề này chỉ được đề cập một cách rời rạc trong văn học thời kỳ đó.)
Biến thể và từ gần giống
Épisodique (tính từ): có tính chất từng đợt, không liên tục, phụ.
- Des douleurs épisodiques (Những cơn đau từng đợt)
- Un personnage épisodique (Một nhân vật phụ, chỉ xuất hiện trong vài phân cảnh)
Occasionnellement (phó từ): thỉnh thoảng, đôi khi (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh tính ngẫu nhiên hơn là tính chất "từng đợt").
- Périodiquement (phó từ): định kỳ, có chu kỳ (nhấn mạnh tính lặp lại theo chu kỳ hơn là "épisodiquement").
Từ đồng nghĩa
- Par intermittence: một cách gián đoạn.
- De temps en temps: thỉnh thoảng.
- Par épisodes: theo từng đợt.
Từ trái nghĩa
- Régulièrement: một cách đều đặn, thường xuyên.
- Constamment: một cách liên tục, không ngừng.
- Assidûment: một cách chuyên cần, đều đặn.
Lưu ý sử dụng
- "Épisodiquement" thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra không phải là phần chính, thường xuyên hay cốt lõi, mà chỉ là những phần phụ, riêng lẻ và tách biệt.
- Từ này phổ biến trong văn viết hơn văn nói. Trong hội thoại thông thường, người ta có thể dùng "de temps en temps" hoặc "parfois" thay thế.