épistolaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thư tín: Từ này mô tả những gì liên quan đến thư từ, đặc biệt là thư cá nhân hoặc văn bản được viết dưới dạng thư.
- Dưới hình thức thư: Chỉ một tác phẩm văn học hoặc một văn bản được cấu trúc như một bức thư hoặc một chuỗi thư từ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un roman épistolaire est composé de lettres. (Một cuốn tiểu thuyết dạng thư được cấu thành từ những lá thư.)
- Elle a un style épistolaire très élégant. (Cô ấy có một phong cách viết thư rất thanh lịch.)
- La correspondance épistolaire entre ces deux philosophes est célèbre. (Cuộc trao đổi thư từ giữa hai triết gia này rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art épistolaire": Nghệ thuật viết thư.
- Au XVIIIe siècle, l'art épistolaire était très prisé. (Vào thế kỷ 18, nghệ thuật viết thư rất được coi trọng.)
"Forme épistolaire": Hình thức thư tín.
- Ce récit utilise la forme épistolaire pour raconter l'histoire. (Câu chuyện này sử dụng hình thức thư tín để kể lại sự việc.)
Biến thể và từ gần giống
Épistolier (danh từ): Người viết thư, tác giả chuyên viết thư.
- Voltaire était un épistolier prolifique. (Voltaire là một người viết thư sung mãn.)
Épître (danh từ): Thư, thư tín (thường mang tính văn chương hoặc trang trọng hơn).
- Les épîtres de saint Paul. (Những bức thư của thánh Phao-lô.)
Từ đồng nghĩa
- Lettriste: (Thuộc về) thư từ (ít phổ biến hơn).
- Correspondanciel: (Thuộc về) thư tín, trao đổi thư từ.
Thành ngữ liên quan
- Tenir un discours épistolaire: Duy trì một cuộc trò chuyện qua thư từ.
- Malgré la distance, ils ont tenu un discours épistolaire pendant des années. (Bất chấp khoảng cách, họ đã duy trì một cuộc trò chuyện qua thư từ trong nhiều năm.)
tính từ
- (thuộc) thư tín
- Litiérature épistolairevăn thư tín