épistolier

Học thuật
Thân thiện
épistolier

Un épistolier écrit une longue lettre à son ami.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Cách nói đùa cợt) Người viết nhiều thư: Từ này dùng để chỉ một người thói quen viết rất nhiều thư, thường với sắc thái hài hước, nhẹ nhàng.
    • (Từ , nghĩa ) Nhà văn chuyên thể thư tín: Trong văn học, từ này từng dùng để chỉ một tác giả nổi tiếng với các tác phẩm thuộc thể loại thư tín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Chú tôimột người viết thư đích thực; ông ấy gửi thư viết tay mỗi tuần.) ( de Sévigné nổi tiếng với tư cáchmột nhà văn thư tín của thế kỷ XVII.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieil épistolier": người viết thư lão luyện, người thói quen viết thư từ lâu đời. (Ông người viết thư lão luyện này sở hữu một bộ sưu tập tem đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Épistolière (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "épistolier". ( ấymột người viết thư say mê.)
  • Épistolaire (tính từ): thuộc về thư tín. (Một cuốn tiểu thuyết thư tín được viết dưới dạng những bức thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Correspondant (thường dùng): người trao đổi thư từ.
  • Scripteur de lettres (ít dùng, trang trọng hơn): người viết thư.
Thành ngữ liên quan
  • Être un épistolier: sinh ra đã là một người viết thư tài ba (thành ngữ nhấn mạnh tài năng hoặc sở thích bẩm sinh). (Với văn phong thanh lịch của mình, cứ như thể anh ấy sinh ra đã là một người viết thư vậy.)
épistolier

Un épistolier écrit une longue lettre à son ami.

danh từ giống đực
  1. (đùa cợt) người viết nhiều thư
  2. (từ , nghĩa ) nhà văn chuyên thể thư tín

Từ gần giống