épithème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Mô thông nước: Một loại mô trong thực vật có chức năng dẫn truyền nước.
- (Dược học, từ cũ nghĩa cũ) Thuốc dán: Một loại thuốc được dùng dưới dạng miếng dán lên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'épithème est un tissu conducteur de l'eau chez certaines plantes. (Mô thông nước là một loại mô dẫn nước ở một số loài thực vật.)
- Dans les anciens traités de pharmacie, on trouve des recettes pour préparer un épithème. (Trong các luận thuyết dược học cổ, người ta tìm thấy các công thức để bào chế một loại thuốc dán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Épithème résineux": Thuốc dán có nhựa thơm (một loại thuốc dán cổ truyền).
- Le médecin a prescrit un épithème résineux pour soulager la douleur. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc dán có nhựa thơm để làm giảm cơn đau.)
Biến thể và từ gần giống
- Épithématique (adj): (thuộc về) mô thông nước hoặc thuốc dán.
- Une préparation épithématique. (Một chế phẩm dạng thuốc dán.)
Từ đồng nghĩa
- Cataplasme (n.m): Thuốc đắp (có nghĩa gần với nghĩa "thuốc dán" trong dược học cổ).
- Tissu conducteur (n.m): Mô dẫn (có nghĩa gần với nghĩa "mô thông nước" trong thực vật học).
danh từ giống đực
- (thực vật học) mô thông nước
- (dược học, từ cũ nghĩa cũ) thuốc dán