épuisant

Học thuật
Thân thiện
épuisant

Le travail de jardinage sous le soleil est épuisant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm kiệt sức, làm mệt lử: "épuisant" mô tả một cái gì đó (công việc, hoạt động, tình huống) đòi hỏi rất nhiều năng lượng, sức lực hoặc sự kiên nhẫn, đến mức làm cho người ta cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
    • Làm cạn kiệt, làm hao mòn: Trong một ngữ cảnh khác, có thể mô tả thứ đó làm tiêu hao hoặc làm cạn kiệt nguồn lực (ví dụ: độ màu mỡ của đất).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une journée de travail épuisante. (Một ngày làm việc mệt lử.)
    • Ce voyage a été physiquement épuisant. (Chuyến đi này đã làm kiệt sức về mặt thể chất.)
    • Un débat épuisant sur un sujet complexe. (Một cuộc tranh luận làm kiệt sức về một chủ đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est épuisant de...": Thật mệt mỏi khi...

    • C'est épuisant de devoir tout répéter sans cesse. (Thật mệt mỏi khi phải lặp đi lặp lại mọi thứ không ngừng.)
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ mệt mỏi:

    • Une chaleur épuisante. (Một cái nóng làm kiệt sức.)
    • Un rythme de vie épuisant. (Một nhịp sống làm kiệt quệ sức lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Épuiser (động từ): làm kiệt sức, làm cạn kiệt.

    • Ce travail m'épuise. (Công việc này làm tôi kiệt sức.)
  • Épuisé, épuisée (tính từ/quá khứ phân từ): (bị) kiệt sức; (bị) cạn kiệt, hết hàng.

    • Je me sens complètement épuisé. (Tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • Le stock est épuisé. (Hàng trong kho đã hết.)
  • Épuisement (danh từ): sự kiệt sức; sự cạn kiệt.

    • tomber d'épuisement (ngã gục kiệt sức)
Từ đồng nghĩa
  • Exténuant: làm kiệt sức, làm mệt nhoài.
  • Fatigant: làm mệt mỏi.
  • Harassant: làm mệt nhọc, vất vả.
Từ trái nghĩa
  • Reposant: làm nghỉ ngơi, thư giãn.
  • Rafraîchissant: làm tươi mới, làm sảng khoái.
  • Énergisant: tiếp thêm năng lượng.
épuisant

Le travail de jardinage sous le soleil est épuisant.

tính từ
  1. làm kiệt
    • Plante épuisante
      cây làm kiệt đất
    • travail épuisant
      lao động làm kiệt sức

Từ gần giống