opposant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người chống lại, người chống đối: Chỉ một cá nhân hoặc nhóm người phản đối, không đồng tình với một chính sách, chế độ, ý kiến hoặc hành động nào đó.
- (Giải phẫu học) Cơ đối úp: Một cơ có chức năng đối kháng, thực hiện cử động ngược chiều với một cơ khác.
Tính từ:
- Chống lại, chống đối: Dùng để mô tả một người, nhóm người hoặc lập trường có thái độ phản đối, đối lập với điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les opposants au projet ont organisé une manifestation. (Những người chống đối dự án đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
- Il est un opposant farouche à cette réforme. (Ông ấy là một người chống đối quyết liệt cải cách này.)
Tính từ:
- Le groupe opposant a présenté ses arguments. (Nhóm chống đối đã trình bày các lập luận của mình.)
- Une faction opposante au sein du parti. (Một phe phái chống đối trong đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Opposant politique": Đối thủ chính trị, người thuộc phe đối lập chính trị.
- Les opposants politiques ont été arrêtés. (Các đối thủ chính trị đã bị bắt giữ.)
"Opposant de la première heure": Người chống đối ngay từ đầu, từ thuở ban đầu.
- Il est un opposant de la première heure à cette loi. (Ông ấy là người chống đối ngay từ đầu đạo luật này.)
Biến thể và từ gần giống
Opposition (n.f): Sự chống đối, phe đối lập.
- Le parti d'opposition. (Đảng đối lập.)
Opposer (v.t): Chống lại, đối lập.
- Opposer une résistance. (Chống lại bằng sức kháng cự.)
Opposable (adj): Có thể đối kháng, có thể chống lại (thường dùng trong pháp lý).
- Un droit opposable à tous. (Một quyền có thể đối kháng với tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Adversaire (n.m/n.f): Đối thủ, kẻ thù.
- Contestataire (n.m/n.f & adj): Người phản kháng, có tính chất phản kháng.
- Antagoniste (n.m/n.f & adj): Đối thủ, đối kháng.
Từ trái nghĩa
- Partisan (n.m & adj): Người ủng hộ, người theo phe.
- Supporter (n.m): Người ủng hộ.
- Défenseur (n.m): Người bảo vệ, người biện hộ.
tính từ
- chống lại, chống đối
- muscle opposant(giải phẫu) học cơ đối úp
danh từ giống đực
- người chống lại, người chống đối
- Les opposants au régime fascistenhững người chống đối chế độ phát xít
- (giải phẫu) học cơ đối úp