épuisette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái vợt câu: Một dụng cụ có cán dài và một túi lưới, dùng để vớt cá đã câu được lên khỏi mặt nước.
- Gáo tát nước (ở thuyền): Một dụng cụ hình gáo, thường bằng kim loại, có cán dài, dùng để tát nước ra khỏi thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le pêcheur utilise une épuisette pour ramener le gros poisson. (Người câu cá dùng một cái vợt để kéo con cá lớn lên.)
- En cas de voie d'eau, il faut trouver l'épuisette pour vider le bateau. (Trong trường hợp thuyền bị rò rỉ, phải tìm cái gáo để tát nước ra khỏi thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer au crible de l'épuisette": Kiểm tra, xem xét một cách rất kỹ lưỡng và tỉ mỉ (nghĩa bóng, dựa trên hình ảnh chiếc vợt lọc nước).
- La police a passé tout le quartier au crible de l'épuisette. (Cảnh sát đã lùng sục cả khu phố một cách rất kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Épuiser (động từ): Làm kiệt sức, dùng hết.
- Cette longue marche m'a épuisé. (Chuyến đi bộ dài này đã làm tôi kiệt sức.)
- Épuisement (danh từ): Sự kiệt quệ, sự cạn kiệt.
- Il souffre d'un épuisement professionnel. (Anh ấy bị kiệt sức vì công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la pêche: Filet à main (lưới cầm tay), troubleau (một loại vợt).
- Pour le bateau: Seau de cale (xô tát nước ở khoang thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "épuisette".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "épuisette".
danh từ giống cái
- cái vợt cá
- gáo tát nước (ở thuyền)