épuisette

Học thuật
Thân thiện
épuisette

Une pêcheuse utilise une épuisette pour attraper un poisson dans la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái vợt câu: Một dụng cụ cán dài một túi lưới, dùng để vớt đã câu được lên khỏi mặt nước.
    • Gáo tát nước (ở thuyền): Một dụng cụ hình gáo, thường bằng kim loại, cán dài, dùng để tát nước ra khỏi thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le pêcheur utilise une épuisette pour ramener le gros poisson. (Người câu dùng một cái vợt để kéo con lớn lên.)
    • En cas de voie d'eau, il faut trouver l'épuisette pour vider le bateau. (Trong trường hợp thuyền bị rỉ, phải tìm cái gáo để tát nước ra khỏi thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer au crible de l'épuisette": Kiểm tra, xem xét một cách rất kỹ lưỡng tỉ mỉ (nghĩa bóng, dựa trên hình ảnh chiếc vợt lọc nước).
    • La police a passé tout le quartier au crible de l'épuisette. (Cảnh sát đã lùng sục cả khu phố một cách rất kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Épuiser (động từ): Làm kiệt sức, dùng hết.
    • Cette longue marche m'a épuisé. (Chuyến đi bộ dài này đã làm tôi kiệt sức.)
  • Épuisement (danh từ): Sự kiệt quệ, sự cạn kiệt.
    • Il souffre d'un épuisement professionnel. (Anh ấy bị kiệt sức công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la pêche: Filet à main (lưới cầm tay), troubleau (một loại vợt).
  • Pour le bateau: Seau de cale ( tát nướckhoang thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "épuisette".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "épuisette".

épuisette

Une pêcheuse utilise une épuisette pour attraper un poisson dans la rivière.

danh từ giống cái
  1. cái vợt
  2. gáo tát nước (ở thuyền)

Từ gần giống