épéiste

Học thuật
Thân thiện
épéiste

L'épéiste salue son adversaire avant le combat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đấu gươm: "épéiste" chỉ một vận động viên tham gia môn đấu kiếm, đặc biệtthi đấu với kiếm ba cạnh (épée) trong thể thao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cet épéiste a remporté la médaille d'or aux Jeux Olympiques. (Người đấu gươm này đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.)
    • Elle s'entraîne dur pour devenir une épéiste professionnelle. ( ấy luyện tập chăm chỉ để trở thành một nữ đấu gươm chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épéiste de haut niveau": kiếm thủ trình độ cao.
    • Le club accueille plusieurs épéistes de haut niveau. (Câu lạc bộ tiếp nhận nhiều kiếm thủ trình độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Escrimeur/Escrimeuse (n): kiếm thủ (từ chung cho tất cả các môn kiếm).
    • Les escrimeurs s'affrontent sur la piste. (Các kiếm thủ đối đầu nhau trên đường băng.)
  • Fleurettiste (n): người đấu kiếm với kiếm foil.
  • Sabreur/Sabreuse (n): người đấu kiếm với kiếm sabre.
Từ đồng nghĩa
  • Bretteur (n): người đấu kiếm, kiếm (thường dùng trong văn chương hoặc với sắc thái cổ xưa, hiệp sĩ).
épéiste

L'épéiste salue son adversaire avant le combat.

danh từ giống đực
  1. người đấu gươm