épulon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giáo sĩ chủ trì tiệc thánh (cổ La Mã): "Épulon" là một danh từ lịch sử để chỉ một trong những giáo sĩ thuộc một hội đồng tôn giáo cổ đại ở La Mã, chịu trách nhiệm tổ chức và chủ trì các bữa tiệc thánh (tiệc epulum) để tôn vinh các vị thần, đặc biệt là thần Jupiter.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les épulons étaient chargés des banquets publics en l'honneur de Jupiter. (Các épulon chịu trách nhiệm tổ chức các bữa tiệc công cộng để tôn vinh thần Jupiter.)
- Le collège des épulons existait encore à la fin de la République romaine. (Hội đồng các épulon vẫn tồn tại cho đến cuối thời kỳ Cộng hòa La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire l'épulon" (cách nói ẩn dụ, hiếm gặp): Ăn uống thịnh soạn, xa hoa như trong một bữa tiệc.
- Il ne se contente pas de dîner, il fait l'épulon à chaque repas. (Anh ta không chỉ ăn tối, mà mỗi bữa ăn anh ta đều ăn uống xa hoa như một vị épulon.)
Biến thể và từ gần giống
- Épulaire (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến bữa tiệc thánh ().
- Un rite épulaire. (Một nghi thức liên quan đến tiệc thánh.)
- Épulie (nữ tính, hiếm): Bữa tiệc thánh, yến tiệc công cộng.
- L'épulie en l'honneur de la déesse. (Bữa tiệc thánh để tôn vinh nữ thần.)
Từ đồng nghĩa
- Prêtre (danh từ giống đực): Giáo sĩ, thầy tế. (Từ chung hơn, không mang sắc thái lịch sử cụ thể của "épulon").
- Organisateur de festin (cụm từ): Người tổ chức yến tiệc. (Cách giải thích chức năng).
Lưu ý về cách sử dụng
- "Épulon" là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách lịch sử hoặc khảo cổ học về La Mã cổ đại. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Trong cách sử dụng ẩn dụ hiếm gặp ("faire l'épulon"), từ này mang sắc thái hơi trang trọng hoặc mỉa mai, chỉ một người ăn uống quá mức thịnh soạn.
danh từ giống đực
- (sử học) giáo sĩ chủ trì tiệc thánh (cổ La Mã)