apollon

Học thuật
Thân thiện
apollon

Un apollon se pose sur une fleur de lavande.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Bướm apôlon: Một loài bướm thuộc họ Papilionidae, tên khoa họcParnassius apollo, thường cánh màu trắng với các đốm đen đỏ.
    • (Thân mật) Người đẹp trai: Một cách gọi thân mật, ví von để chỉ một người đàn ôngvẻ ngoài đẹp trai, lịch lãm, lấy cảm hứng từ vị thần Apollo trong thần thoại Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'apollon est un papillon protégé dans de nombreuses régions. (Bướm apôlon là một loài bướm được bảo vệnhiều vùng.)
    • Regarde ce jeune homme, c'est un véritable apollon ! (Nhìn chàng trai trẻ kia kìa, đúngmột "apollon"!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un bel apollon": Một chàng trai đẹp.
    • Tous les regards étaient tournés vers ce bel apollon. (Mọi ánh nhìn đều đổ dồn về chàng trai đẹp ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Apollonien (adj): Thuộc về thần Apollo; có vẻ đẹp cân đối, hài hòa tưởng.
    • Une beauté apollonienne. (Một vẻ đẹptưởng, hài hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Beau gosse: Đẹp trai (thân mật, đời thường).
  • Beau garçon: Chàng trai đẹp.
  • Papillon du genre Parnassius: Bướm thuộc giống Parnassius (nghĩa động vật học).
Thành ngữ liên quan
  • Un physique d'apollon: Thân hình đẹp như tượng thần Apollo.
    • Ce nageur a un véritable physique d'apollon. (Vận động viên bơi lội này có một thân hình đẹp như tượng thần.)
apollon

Un apollon se pose sur une fleur de lavande.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bướm apôlon
  2. (thân mật) người đẹp trai

Từ gần giống