équarrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đẽo vuông: Hành động cắt, gọt hoặc xén một vật liệu (thường là gỗ hoặc đá) để tạo cho nó các mặt phẳng và góc vuông vắn.
- Sả thịt (súc vật): Hành động mổ xẻ, cắt thịt một con vật đã bị giết thịt thành những phần nhỏ hơn, có thể để bán hoặc chế biến.
- (Kỹ thuật) Doa: Trong lĩnh vực cơ khí, chỉ hành động gia công, mài rộng hoặc làm nhẵn lỗ một cách chính xác bằng dụng cụ chuyên dụng gọi là dao doa.
- (Nghĩa bóng) Làm cho bớt thô: Khi dùng theo nghĩa bóng, từ này ám chỉ việc làm cho một cái gì đó (như phong cách, cách cư xử, tác phẩm) trở nên tinh tế, trau chuốt hoặc có quy củ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc phải đẽo vuông thanh xà gỗ sồi này.)
- (Người hàng thịt sẽ sả thịt con bò ở phía sau cửa hàng.)
- (Để đạt được độ chính xác hoàn hảo, cần phải doa lỗ một cách cẩn thận.)
- (Tổng biên tập đã làm cho bớt thô bài viết của phóng viên trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "équarrir une idée": Làm cho một ý tưởng trở nên rõ ràng, mạch lạc và có cấu trúc hơn.
- Avant la réunion, essayons d'équarrir nos idées. (Trước cuộc họp, chúng ta hãy thử làm cho rõ ràng các ý tưởng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Équarrissage (danh từ giống đực): Hành động đẽo vuông, sả thịt hoặc doa; cũng có thể chỉ nơi sả thịt động vật.
- L'équarrissage du bois est une étape importante en menuiserie. (Việc đẽo vuông gỗ là một bước quan trọng trong nghề mộc.)
- Équarrisseur (danh từ giống đực): Người sả thịt động vật (nghề nghiệp).
- L'équarrisseur travaille dans un abattoir. (Người sả thịt làm việc trong một lò mổ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "đẽo vuông": (cắt, gọt), (làm phẳng).
- Pour "sả thịt": (cắt ra), (lột da, xẻ thịt).
- Pour "doa": (khoét lỗ, doa), (gia công).
- Pour "làm cho bớt thô": (đánh bóng, trau chuốt), (làm cho tinh tế), (cấu trúc hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "équarrir" một cách đặc thù.)
ngoại động từ
- đẽo vuông
- sả thịt (súc vật)
- (kỹ thuật) doa
- (nghĩa bóng) lam cho bớt thô