aguerrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho quen chiến trận, làm cho thiện chiến, làm cho tinh nhuệ: Hành động rèn luyện, huấn luyện ai đó để họ trở nên dày dạn kinh nghiệm, cứng cỏi và hiệu quả trong chiến đấu hoặc trong những tình huống khó khăn.
- Làm cho dạn dày, làm cho cứng cỏi: Hành động làm cho ai đó trở nên kiên cường, không dễ bị ảnh hưởng bởi những khó khăn, thử thách hoặc căng thẳng, thường thông qua việc trải nghiệm chúng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les exercices militaires intensifs ont pour but d'aguerrir les nouvelles recrues. (Các bài tập quân sự căng thẳng nhằm mục đích làm cho các tân binh quen chiến trận.)
- Des années de compétition l'ont aguerri et il ne craint plus la pression. (Nhiều năm thi đấu đã làm cho anh ấy dạn dày và anh ấy không còn sợ áp lực nữa.)
- Ces expériences difficiles l'ont aguerrie face aux épreuves de la vie. (Những trải nghiệm khó khăn này đã làm cho cô ấy cứng cỏi trước những thử thách của cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'aguerrir (động từ phản thân): Tự rèn luyện để trở nên dạn dày, thiện chiến.
- Il s'est aguerri au fil des missions. (Anh ấy đã trở nên thiện chiến qua từng nhiệm vụ.)
- Elle s'aguerrit en affrontant ses peurs. (Cô ấy đang tự làm mình cứng cỏi bằng cách đối mặt với nỗi sợ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Aguerri, -e (tính từ): Dạn dày, thiện chiến, tinh nhuệ, cứng cỏi (dùng để mô tả người đã được rèn luyện).
- un soldat aguerri (một người lính thiện chiến)
- une équipe aguerrie (một đội nhóm dạn dày kinh nghiệm)
Từ đồng nghĩa
- Endurcir: Làm cho cứng cỏi, rắn rỏi.
- Roder (thông tục): Làm cho thuần thục, rèn luyện.
- Expérimenter: Cho trải nghiệm, làm cho có kinh nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách đặc thù)
ngoại động từ
- làm cho quen chiến trận, làm cho thiện chiến, làm cho tinh nhuệ
- làm cho dạn dày