équatorial

Học thuật
Thân thiện
équatorial

Le climat équatorial est chaud et humide toute l'année.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về xích đạo, liên quan đến xích đạo: Mô tả những đặc điểm, hiện tượng hoặc vùng đất nằmhoặc gần đường xích đạo của Trái Đất.
    • tính chất của vùng xích đạo: Chỉ những điều kiện đặc trưng như khí hậu nóng ẩm quanh năm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kính xích đạo: Một loại kính thiên văn được lắp đặt trên một giá đỡ đặc biệt (mount) cho phép dễ dàng theo dõi chuyển động của các thiên thể bằng cách quay quanh một trục song song với trục quay của Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La forêt équatoriale est très dense et humide. (Rừng xích đạo rất rậm rạp ẩm ướt.)
    • Le Gabon est un pays à climat équatorial. (Gabon là một quốc gia khí hậu xích đạo.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'astronome a réglé l'équatorial pour observer Mars. (Nhà thiên văn học đã điều chỉnh kính xích đạo để quan sát Sao Hỏa.)
    • Cet observatoire est équipé d'un puissant équatorial. (Đài quan sát này được trang bị một kính xích đạo mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Région équatoriale": Vùng xích đạo.

    • La biodiversité est exceptionnelle dans les régions équatoriales. (Đa dạng sinh họcđặc biệtcác vùng xích đạo.)
  • "Courant équatorial": Dòng hải lưu xích đạo.

    • Le courant équatorial influence le climat des îles du Pacifique. (Dòng hải lưu xích đạo ảnh hưởng đến khí hậu của các đảo Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Équateur (danh từ giống đực): Đường xích đạo.

    • L'équateur divise la Terre en deux hémisphères. (Đường xích đạo chia Trái Đất thành hai bán cầu.)
  • Équatorialement (trạng từ): Một cách liên quan đến xích đạo (ít dùng).

    • Cette zone est située équatorialement. (Khu vực này nằmvị trí xích đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tropical (tính từ): Nhiệt đới (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả vùng xích đạo).
  • Zénithal (tính từ): Thuộc về thiên đỉnh (dùng trong thiên văn, chỉ vị trí thẳng đứng phía trên đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "équatorial" do đâytính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "équatorial".)

équatorial

Le climat équatorial est chaud et humide toute l'année.

tính từ
  1. xem équateur
    • Climat équatorial
      khí hậu xích đạo
danh từ giống đực
  1. (thiên (văn học)) kính xích đạo

Từ chứa "équatorial"