équatorial

tính từ
  1. xem équateur
    • Climat équatorial
      khí hậu xích đạo
danh từ giống đực
  1. (thiên (văn học)) kính xích đạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "équatorial"

équatorial
Le climat équatorial est chaud et humide toute l'année.