équerrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Góc cạnh: Chỉ góc được tạo bởi hai mặt kề nhau trên một tấm vật liệu như gỗ hoặc kim loại, thường được kiểm tra bằng dụng cụ đo góc (ê-ke) để đảm bảo độ chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'équerrage de cette pièce de bois doit être parfait pour l'assemblage. (Góc cạnh của miếng gỗ này phải thật hoàn hảo để lắp ráp.)
- Avant de souder, vérifiez l'équerrage des deux plaques métalliques. (Trước khi hàn, hãy kiểm tra góc cạnh của hai tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vérifier l'équerrage": Kiểm tra độ vuông góc, độ chính xác của góc.
- Le menuisier vérifie toujours l'équerrage avant de couper. (Người thợ mộc luôn kiểm tra góc cạnh trước khi cắt.)
"Un défaut d'équerrage": Lỗi, sai sót về góc cạnh.
- Un défaut d'équerrage peut rendre la structure instable. (Một lỗi về góc cạnh có thể khiến kết cấu trở nên không ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Équerre (danh từ giống cái): Cái ê-ke, dụng cụ đo góc vuông.
- Il utilise une équerre pour tracer un angle droit. (Anh ấy dùng một cái ê-ke để vẽ một góc vuông.)
Équerrer (động từ): Làm cho vuông góc, kiểm tra hoặc điều chỉnh thành góc vuông.
- Il faut équerrer le châssis avec soin. (Cần phải chỉnh cho khung thật vuông góc một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Angle droit: Góc vuông (chỉ góc 90 độ, là kết quả lý tưởng của việc "équerrage").
- Aplomb: Độ thẳng đứng, độ dọi (trong một số ngữ cảnh xây dựng).
Các cụm từ liên quan
À l'équerre: Một cách vuông góc, theo góc vuông.
- Couper une planche à l'équerre. (Cắt một tấm ván một cách vuông góc.)
D'équerre: Có góc vuông, vuông vức.
- Assurez-vous que le montant est d'équerre avec la traverse. (Hãy đảm bảo cột đứng vuông góc với thanh ngang.)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) góc cạnh (của hai mặt kề nhau ở một tấm gỗ hay kim loại)