écurage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thau, sự cọ rửa: Hành động làm sạch một vật chứa hoặc một không gian kín (như giếng, bể chứa) bằng cách cọ rửa, vét bùn, loại bỏ chất bẩn tích tụ. Đâymột từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'écurage de cette citerne est nécessaire tous les dix ans. (Việc thau bể chứa nàycần thiết mỗi mười năm một lần.)
    • L'écurage du puits a rendu l'eau plus claire. (Việc thau giếng đã làm cho nước trở nên trong hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "écurage d'un puits": cụm từ cố định, chỉ việc thau rửa, làm sạch một cái giếng.
    • Les villageois ont organisé l'écurage du puits communal. (Dân làng đã tổ chức việc thau giếng công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Écurer (động từ, từ ): thau rửa, cọ sạch.

    • Il faut écurer ce récipient. (Phải thau rửa cái bình chứa này.)
  • Curage (danh từ giống đực): sự nạo vét, sự thông tắc (thường dùng cho cống rãnh, kênh mương). Đâytừ gần nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.

    • Le curage des canalisations est en cours. (Công việc thông tắc cống rãnh đang được tiến hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyage (danh từ giống đực): sự làm sạch (nghĩa chung, rộng hơn).
  • Décrassage (danh từ giống đực): sự cạo rửa chất bẩn.
Lưu ý
  • Từ : "Écurage" là một từ cổ, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại. Người ta thường dùng các từ như "nettoyage" hoặc "curage" thay thế tùy ngữ cảnh.
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này chủ yếu dùng để chỉ việc làm sạch các công trình như giếng, bể chứa, hầm.
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) sự thau, sự cọ rửa
    • écurage d'un puits
      sự thau giếng

Từ gần giống

Từ chứa "écurage"