équitablement

Học thuật
Thân thiện
équitablement

Le professeur partage équitablement les bonbons entre les élèves.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách công bằng, một cách chính trực: "Équitablement" diễn tả cách thức hành động hoặc đưa ra quyết định dựa trên sự công bằng, không thiên vị, tôn trọng lẽ phải quyền lợi của mọi người.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le juge a partagé les biens équitablement entre les héritiers. (Vị thẩm phán đã phân chia tài sản một cách công bằng giữa những người thừa kế.)
    • Il faut traiter tous les employés équitablement. (Cần phải đối xử với tất cả nhân viên một cách công bằng.)
    • Les ressources doivent être distribuées équitablement. (Các nguồn lực phải được phân phối một cách công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir équitablement": hành động một cách chính trực, công minh.

    • Un bon leader doit agir équitablement envers son équipe. (Một nhà lãnh đạo tốt phải hành động một cách công minh với đội ngũ của mình.)
  • "Se comporter équitablement": cư xử một cách công bằng.

    • Dans un débat, il est important de se comporter équitablement avec tous les intervenants. (Trong một cuộc tranh luận, điều quan trọngphải cư xử công bằng với tất cả những người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Équitable (tính từ): công bằng, chính trực.

    • une décision équitable (một quyết định công bằng)
  • Équité (danh từ): sự công bằng, tính chính trực.

    • le principe d'équité (nguyên tắc công bằng)
Từ đồng nghĩa
  • Justement: một cách công bằng, chính đáng.
  • Impartialement: một cách vô tư, không thiên vị.
  • Loyalement: một cách ngay thẳng, trung thực.
Từ trái nghĩa
  • Injustement: một cách bất công.
  • Inéquitablement: một cách không công bằng (ít phổ biến hơn).
  • Partialement: một cách thiên vị.
équitablement

Le professeur partage équitablement les bonbons entre les élèves.

phó từ
  1. công minh, chính trực
    • Juger équitablement des torts de quelqu'un
      công minh xét lỗi lầm của ai

Từ trái nghĩa