injustement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bất công, một cách không công bằng: Dùng để mô tả một hành động hoặc quyết định được thực hiện mà không dựa trên sự công bằng, lẽ phải hoặc sự thật.
- Một cách vô căn cứ, một cách vô cớ: (Nghĩa cũ) Dùng để mô tả một lời nói, lời phàn nàn hoặc sự buộc tội không có cơ sở, lý do chính đáng.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Nghĩa chính: bất công):
- Il a été injustement licencié. (Anh ấy đã bị sa thải một cách bất công.)
- Elle se sent injustement traitée par ses collègues. (Cô ấy cảm thấy bị đối xử một cách bất công bởi các đồng nghiệp.)
Phó từ (Nghĩa cũ: vô căn cứ):
- Ses critiques sont souvent injustement sévères. (Những lời chỉ trích của anh ta thường khắt khe một cách vô căn cứ.)
- Ils l'ont accusé injustement. (Họ đã buộc tội anh ấy một cách vô cớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être injustement puni": Bị trừng phạt một cách bất công.
- L'enfant a pleuré car il pensait avoir été injustement puni. (Đứa trẻ đã khóc vì nghĩ rằng mình bị phạt một cách bất công.)
"Se plaindre injustement": Than phiền, kêu ca một cách vô cớ.
- Arrête de te plaindre injustement, la situation n'est pas si grave. (Đừng có kêu ca vô cớ nữa, tình hình không tệ đến thế đâu.)
Biến thể và từ gần giống
Injuste (tính từ): Bất công, không công bằng.
- Cette décision est injuste. (Quyết định này thật bất công.)
Injustice (danh từ): Sự bất công, điều bất công.
- Il a dénoncé cette injustice. (Anh ta đã lên án sự bất công này.)
Từ đồng nghĩa
- Inéquitablement: Một cách không công bằng, thiên vị.
- À tort: Một cách sai lầm, vô cớ (nhấn mạnh vào việc sai).
Từ trái nghĩa
- Justement: Một cách chính đáng, một cách công bằng.
- Équitablement: Một cách công bằng, hợp lý.
- À raison: Một cách có lý, chính đáng.
phó từ
- bất công
- Être injustement punibị phạt bất công
- (từ cũ; nghĩa cũ) vô căn cứ, vô cớ
- Se plaindre injustementkêu ca vô cớ