équitation

Học thuật
Thân thiện
équitation

Une jeune fille pratique l'équitation dans un manège.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật cưỡi ngựa, môn cưỡi ngựa: Chỉ hoạt động, kỹ thuật hoặc môn thể thao liên quan đến việc cưỡi ngựa.
    • Việc cưỡi ngựa: Hành động cụ thể của việc điều khiển hoặc ngồi trên lưng ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle pratique l'équitation chaque week-end. ( ấy tập môn cưỡi ngựa vào mỗi cuối tuần.)
    • L'équitation est un sport qui demande de l'équilibre. (Thuật cưỡi ngựamột môn thể thao đòi hỏi sự thăng bằng.)
    • J'ai découvert l'équitation pendant mes vacances. (Tôi đã khám phá ra việc cưỡi ngựa trong kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire de l'équitation": đi cưỡi ngựa, tập cưỡi ngựa (cụm động từ thông dụng nhất).

    • Les enfants font de l'équitation au centre équestre. (Bọn trẻ đi cưỡi ngựatrung tâm cưỡi ngựa.)
  • "moniteur/monitrice d'équitation": huấn luyện viên cưỡi ngựa.

    • Le moniteur d'équitation est très patient. (Huấn luyện viên cưỡi ngựa rất kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Équestre (tính từ): (thuộc về) cưỡi ngựa, kỵ .

    • Un centre équestre. (Một trung tâm cưỡi ngựa.)
    • Une statue équestre. (Một bức tượng kỵ .)
  • Cavalier/Cavalière (danh từ): người cưỡi ngựa, kỵ ; (tính từ): liên quan đến cưỡi ngựa.

    • Une cavalière expérimentée. (Một nữ kỵ kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Monte (danh từ giống cái): (ít dùng hơn) sự cưỡi ngựa, kỹ thuật cưỡi ngựa.
  • Sport équestre: thể thao cưỡi ngựa (thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "équitation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "équitation".

équitation

Une jeune fille pratique l'équitation dans un manège.

danh từ giống cái
  1. thuật cưỡi ngựa

Từ gần giống