agitation
/,ædʤi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khuấy, sự lay động: Hành động làm cho một chất lỏng hoặc vật chất chuyển động qua lại hoặc xoáy tròn.
- Sự nhộn nhịp, sự náo động: Trạng thái ồn ào, hoạt động sôi nổi và đông đúc, thường ở nơi công cộng.
- Sự bồn chồn: Trạng thái tinh thần lo lắng, không yên, thường do chờ đợi hoặc suy nghĩ nhiều.
- (Chính trị) Sự khuấy động quần chúng: Hoạt động nhằm khơi dậy và thúc đẩy tinh thần hoặc hành động trong một nhóm người, thường vì mục đích chính trị.
- Sự phiến động, sự sôi sục: Tình trạng bất ổn xã hội hoặc chính trị, với sự bất mãn và phản đối công khai từ quần chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'agitation de l'eau par le vent était visible. (Sự lay động của nước bởi gió có thể nhìn thấy được.)
- L'agitation du centre-ville en fin de journée est fatigante. (Sự nhộn nhịp của trung tâm thành phố vào cuối ngày thật mệt mỏi.)
- Son agitation était palpable avant l'examen. (Sự bồn chồn của anh ấy có thể cảm nhận được trước kỳ thi.)
- Le gouvernement surveille l'agitation politique dans la région. (Chính phủ theo dõi sự khuấy động chính trị trong khu vực.)
- L'agitation populaire a conduit à des réformes. (Sự phiến động của dân chúng đã dẫn đến các cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en état d'agitation: Ở trong trạng thái bồn chồn, kích động.
- Le suspect était en état d'agitation extrême lors de l'interrogatoire. (Kẻ tình nghi ở trong trạng thái kích động cực độ trong lúc thẩm vấn.)
Semer l'agitation: Gieo rắc sự náo loạn, khuấy động.
- Ces rumeurs cherchent à semer l'agitation parmi les employés. (Những tin đồn này tìm cách gieo rắc sự náo loạn giữa các nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
Agiter (động từ): Khuấy động, lay động; làm cho bồn chồn; khuấy động (quần chúng).
- Il agite la bouteille avant de la boire. (Anh ta lắc chai trước khi uống.)
Agitateur, agitatrice (danh từ): Người khuấy động, người kích động.
- C'était un agitateur politique connu. (Ông ta là một kẻ kích động chính trị nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Émoi (danh từ giống đực): Sự xúc động, sự náo động (nhẹ hơn, thường do cảm xúc).
- Fébrilité (danh từ giống cái): Sự sốt sắng, sự hồi hộp (nhấn mạnh sự nôn nóng).
- Tumulte (danh từ giống đực): Sự hỗn loạn, sự ồn ào (mạnh hơn, chỉ tình trạng hỗn độn).
Các cụm từ liên quan
- Agitation cérébrale (danh từ): Sự kích động não, chấn động não (y học); sự suy nghĩ căng thẳng.
- Ce problème lui cause une grande agitation cérébrale. (Vấn đề này gây cho anh ta sự suy nghĩ căng thẳng lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Être dans l'agitation: Đang trong cơn bồn chồn, náo động.
- Toute la famille était dans l'agitation avant le grand départ. (Cả gia đình đang trong cơn bồn chồn trước chuyến đi lớn.)
danh từ giống cái
- sự khuấy, sự lay động
- Agitation de l'eausự lay động của nước
- sự nhộn nhịp, sự náo động
- L'agitation des grandes ruessự nhộn nhịp ở các đường phố lớn
- sự bồn chồn
- Son agitation augmentait avec l'attentenỗi bồn chồn của anh ta tăng theo thời gian chờ đợi
- (chính trị) sự khuấy động quần chúng
- L'agitation et la propagande politiquessự khuấy động và tuyên truyền chính trị
- sự phiến động, sự sôi sục
- L'agitation populairesự phiến động của dân chúng