éraillure

Học thuật
Thân thiện
éraillure

Une éraillure sur le bras de l'enfant est nettoyée avec soin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ giạt sợi, vết sướt: Chỉ một vết hư hỏng nhỏ trên bề mặt vải, da hoặc vật liệu tương tự, nơi các sợi bị kéo giật hoặc trầy xước, tạo thành một đường rách nhỏ hoặc vết sờn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Có một vết sướt nhỏ trên tay vịn ghế sofa bằng da.) (Hãy cẩn thận đừng làm giạt sợi trên tấm vải mỏng manh này.) (Vết sướt trên bìa sách cho thấy đã được sử dụng nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành may mặc hoặc bảo quản đồ da, "éraillure" thường dùng để mô tả một dạng hư hại bề mặt cần tránh hoặc cần sửa chữa. (Người phục chế đã thành công trong việc làm mờ vết xước trên bức tranh cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Érailler (động từ): làm giạt sợi, làm sướt, làm trầy xước. (Tránh làm trầy xước bề mặt bằng một vật nhọn.)
  • Éraflure (danh từ giống cái): vết trầy xước nhẹ trên da (thường dùng cho da người hơn là vật liệu).
  • Accroc (danh từ giống đực): vết rách, vết móc (thường chỉ vết rách nhỏ trên vải).
Từ đồng nghĩa
  • Égratignure (trên bề mặt cứng): vết xước.
  • Déchirure (nhỏ): vết rách nhỏ.
  • Usure (cục bộ): chỗ mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "éraillure".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "éraillure".

éraillure

Une éraillure sur le bras de l'enfant est nettoyée avec soin.

danh từ giống cái
  1. chỗ giạt sợi
  2. vết sướt

Từ gần giống