érailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm giạt sợi, làm sướt: Hành động làm cho một vật liệu dệt (như vải, len) hoặc một bề mặt mềm bị sờn, rách hoặc hỏng ở các sợi bên ngoài.
- Làm khản (giọng): (Nghĩa bóng, dùng cho giọng nói) Làm cho giọng nói trở nên khàn, yếu và mệt mỏi, thường do nói nhiều, la hét hoặc khóc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le frottement contre le mur a éraillé le tissu de son manteau. (Sự cọ xát vào tường đã làm giạt sợi vải áo khoác của anh ấy.)
- Les cris de la foule lui ont éraillé la voix. (Tiếng hò reo của đám đông đã làm khản giọng cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une voix éraillée": Một giọng nói khàn đặc, khản tiếng.
- Après le concert, le chanteur avait une voix éraillée. (Sau buổi hòa nhạc, người ca sĩ có một giọng nói khàn đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- S'érailler (động từ phản thân): Tự làm giạt sợi (vải) hoặc tự làm khản giọng.
- Le tissu de qualité inférieure risque de s'érailler rapidement. (Loại vải chất lượng thấp có nguy cơ tự giạt sợi nhanh chóng.)
- Il s'est éraillé la voix à force de chanter. (Anh ấy đã tự làm khản giọng vì hát quá nhiều.)
- Éraillure (danh từ từ): Vết giạt sợi, vết sướt; sự khản giọng.
- On voit une éraillure sur le bord de la nappe. (Người ta thấy một vết giạt sợi trên mép khăn trải bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Effilocher: Làm tơi ra, làm sờn sợi (vải).
- Enrouer: Làm khản giọng, làm khàn tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- làm giạt sợi
- làm sướt