éreintement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chỉ trích tàn tệ, sự công kích dữ dội: Chỉ hành động phê phán, đả kích một cách ác liệt, không thương tiếc, thường nhằm hạ uy tín hoặc phá hủy hoàn toàn danh dự của một người hay một thứ gì đó.
- Sự làm kiệt sức, sự làm mệt lử: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc làm cho ai đó hoặc bản thân trở nên vô cùng mệt mỏi, kiệt quệ về thể xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éreintement du film par la critique a été impitoyable. (Sự chỉ trích tàn tệ bộ phim bởi giới phê bình thật không khoan nhượng.)
- Le candidat a subi un éreintement en règle dans la presse. (Ứng viên đã phải hứng chịu một sự công kích có hệ thống trên báo chí.)
- Cette randonnée en montagne a été un véritable éreintement. (Chuyến đi bộ đường dài trên núi này thực sự là một sự hành xác / làm kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être victime d'un éreintement": Là nạn nhân của một sự chỉ trích tàn bạo.
- L'écrivain a été victime d'un éreintement après la publication de son dernier roman. (Nhà văn đã trở thành nạn nhân của một sự chỉ trích tàn bạo sau khi xuất bản cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình.)
- "Faire l'objet d'un éreintement": Trở thành đối tượng bị công kích dữ dội.
- Sa politique a fait l'objet d'un éreintement de la part de l'opposition. (Chính sách của ông ta đã trở thành đối tượng bị phe đối lập công kích dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Éreinter (động từ): Chỉ trích tàn tệ; làm kiệt sức.
- Le journaliste a éreinté le nouveau gouvernement. (Nhà báo đã chỉ trích tàn tệ chính phủ mới.)
- Ce travail m'a complètement éreinté. (Công việc này đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Dénigrement (n): sự bôi nhọ, sự chê bai.
- Démolition (n) (trong ngữ cảnh phê bình): sự đập tan, sự phá hủy (ý nói về danh tiếng).
- Critique féroce/virulente (n): lời phê bình ác liệt/dữ dội.
- Épuisement (n) (cho nghĩa thể chất): sự kiệt sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "éreintement".
danh từ giống đực
- sự làm sụn lưng, sự làm mệt nhọc quá
- sự chỉ trích tàn tệ