orientement

Học thuật
Thân thiện
orientement

Un architecte vérifie l'orientement de la maison sur le plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Sự lấy hướng (nhà): Chỉ việc xác định sắp xếp hướng của một công trình kiến trúc (như một ngôi nhà) dựa trên các yếu tố như ánh sáng mặt trời, gió, hoặc cảnh quan.
    • (Hàng hải) Sự hướng (buồm) thuận gió: Chỉ việc điều chỉnh cánh buồm của tàu thuyền để tận dụng sức gió một cách hiệu quả nhất cho việc di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'orientement de la maison maximise l'ensoleillement. (Việc lấy hướng của ngôi nhà tối đa hóa ánh nắng mặt trời.)
    • L'orientement correct des voiles est crucial pour la navigation. (Việc hướng buồm đúng cáchrất quan trọng cho hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này ít phổ biến. Các từ như orientation (sự định hướng) thường được dùng thay thế với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghĩa bóng (định hướng nghề nghiệp, cuộc sống).
Biến thể từ gần giống
  • Orientation (n.f): Sự định hướng, phương hướng. Đây là từ phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "orientement".
    • L'orientation professionnelle (Hướng nghiệp)
    • L'orientation du bâtiment (Hướng của tòa nhà)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong kiến trúc): Disposition (sự bố trí, sắp xếp), alignement (sự xếp hàng, sự chỉnh hướng).
  • (Trong hàng hải): Réglage des voiles (sự điều chỉnh buồm).
Lưu ý
  • "Orientement" là một từ cổ, chuyên ngành rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng từ orientation để diễn đạt các khái niệm về hướng hoặc sự định hướng.
orientement

Un architecte vérifie l'orientement de la maison sur le plan.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) sự lấy hướng (nhà)
  2. (hàng hải) sự hướng (buồm) thuận gió

Từ gần giống