orientement

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) sự lấy hướng (nhà)
  2. (hàng hải) sự hướng (buồm) thuận gió

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

orientement
Un architecte vérifie l'orientement de la maison sur le plan.