érotisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thói dâm dục, hứng dục: Trạng thái hoặc cảm giác ham muốn tình dục mạnh mẽ.
- Tính chất khiêu dâm: Đặc điểm gợi dục, khêu gợi ham muốn tình dục, thường thấy trong nghệ thuật, văn học hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'érotisme de ses poèmes a choqué certains lecteurs. (Tính chất khiêu dâm trong các bài thơ của ông đã làm một số độc giả sốc.)
- Il étudie la représentation de l'érotisme dans la peinture classique. (Anh ấy nghiên cứu cách biểu đạt tính gợi dục trong hội họa cổ điển.)
- Ce film explore les frontières entre l'amour et l'érotisme. (Bộ phim này khám phá ranh giới giữa tình yêu và sự gợi dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un érotisme discret": một sự gợi dục tinh tế, kín đáo.
- La sculpture dégage un érotisme discret mais puissant. (Bức tượng tỏa ra một sự gợi dục kín đáo nhưng mạnh mẽ.)
"L'érotisme d'un regard": sự gợi dục trong một ánh nhìn.
- Tout le charme du portrait réside dans l'érotisme d'un regard. (Toàn bộ sức quyến rũ của bức chân dung nằm ở sự gợi dục trong ánh nhìn.)
Biến thể và từ gần giống
Érotique (tính từ): thuộc về tình dục, có tính gợi dục.
- Un roman érotique. (Một cuốn tiểu thuyết khiêu dâm.)
Érotomanie (danh từ giống cái): chứng cuồng dâm, một rối loạn tâm thần với niềm tin ám ảnh rằng ai đó đang yêu mình.
Từ đồng nghĩa
- Sensualité: tính chất nhục cảm, khoái cảm giác quan.
- Désir: ham muốn, khát khao.
Từ trái nghĩa
- Asexualité: tính vô tính, không có ham muốn tình dục.
- Pudeur: sự e lệ, sự kín đáo (về mặt tình dục).
Thành ngữ liên quan
- "La pointe de l'érotisme": đỉnh điểm của sự gợi dục (thường dùng trong phê bình nghệ thuật).
- L'auteur atteint la pointe de l'érotisme sans jamais être vulgaire. (Tác giả đạt tới đỉnh điểm của sự gợi dục mà không hề tầm thường.)
danh từ giống đực
- thói dâm dục, hứng dục
- tính chất khiêu dâm