éréthisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trạng thái kích thích: Trong y học, "éréthisme" chỉ một trạng thái bệnhcủa hệ thần kinh, đặc trưng bởi sự nhạy cảm phản ứng quá mức với các kích thích.
    • Sự kịch phát (của dục vọng): Trong văn học, "éréthisme" được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự bùng nổ, sự dâng trào mãnh liệt của các cảm xúc hoặc dục vọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'éréthisme cardiaque peut provoquer des palpitations. (Trạng thái kích thích tim có thể gây ra chứng đánh trống ngực.)
    • Le roman décrit l'éréthisme des passions chez le personnage principal. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự kịch phát của những dục vọngnhân vật chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éréthisme cérébral": Trạng thái kích thích não, thường liên quan đến sự căng thẳng thần kinh quá mức.

    • Le surmenage intellectuel peut conduire à un éréthisme cérébral. (Làm việc trí óc quá sức có thể dẫn đến trạng thái kích thích não.)
  • "Éréthisme des sens": Sự kích thích, nhạy cảm quá độ của các giác quan.

    • Dans cet état fiévreux, il éprouvait un véritable éréthisme des sens. (Trong trạng thái sốt đó, anh ta cảm thấy một sự kích thích giác quan thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Éréthique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất kích thích.
    • Un état éréthique (một trạng thái kích thích)
Từ đồng nghĩa
  • Excitation: sự kích thích, sự hưng phấn.
  • Irritabilité: tính dễ bị kích thích, tính cáu kỉnh (nghĩa y học).
  • Exacerbation: sự làm trầm trọng thêm, sự kịch phát (nghĩa văn học).
danh từ giống đực
  1. (y học) trạng thái kích thích
  2. (văn học) sự kịch phát (của dục vọng)

Từ gần giống