érotomane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực hoặc giống cái):
- Người mắc chứng ái tình ảo tưởng (erotomania): Một người mắc một dạng rối loạn ảo tưởng, trong đó họ tin chắc một cách sai lầm rằng một người khác (thường có địa vị cao hơn hoặc nổi tiếng) đang yêu họ một cách say đắm, dù không có bằng chứng thực tế.
- Người bị xung động thỏa dục (thuật ngữ y học cũ): Một thuật ngữ y học cũ hơn để chỉ người có ham muốn tình dục quá mức hoặc bị chi phối bởi những suy nghĩ tình dục.
Tính từ (giống đực/giống cái: érotomane/érotomanes):
- Mắc chứng ái tình ảo tưởng: Mô tả một người hoặc trạng thái tâm thần liên quan đến chứng erotomania.
- Bị xung động thỏa dục (thuật ngữ y học cũ): Mô tả một người có đặc điểm của sự thôi thúc tình dục quá mức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La police a dû intervenir car un érotomane harcelait une célébrité. (Cảnh sát đã phải can thiệp vì một người mắc chứng ái tình ảo tưởng đang quấy rối một người nổi tiếng.)
- Dans ce roman, le personnage principal est un érotomane obsédé par son médecin. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật chính là một người mắc chứng ái tình ảo tưởng bị ám ảnh bởi bác sĩ của mình.)
Tính từ:
- Elle a été diagnostiquée comme étant érotomane. (Cô ấy đã được chẩn đoán là mắc chứng ái tình ảo tưởng.)
- Le psychiatre étudie un comportement érotomane. (Nhà tâm thần học đang nghiên cứu một hành vi thuộc chứng ái tình ảo tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "érotomane" trong bối cảnh y học hiện đại chủ yếu được sử dụng để chỉ "De Clérambault's syndrome" (Hội chứng De Clérambault), một loại rối loạn ảo tưởng cụ thể. Nghĩa cũ về "xung động thỏa dục" ít phổ biến hơn trong sử dụng đương đại.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tâm thần học, báo cáo pháp y, hoặc trong văn học để mô tả một nhân vật có niềm tin ảo tưởng phức tạp.
Biến thể và từ liên quan
- Érotomanie (danh từ giống cái): Chứng ái tình ảo tưởng, bệnh lý tâm thần này.
- L'érotomanie est un trouble psychiatrique sérieux. (Chứng ái tình ảo tưởng là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng.)
- Délire érotomaniaque (cụm danh từ): Cơn mê sảng/ảo tưởng ái tình.
- Mégalomane (danh từ/tính từ): Kẻ mắc chứng tự cao tự đại; có liên hệ về cấu trúc từ (cùng hậu tố "-mane" chỉ sự ám ảnh).
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa hiện đại) Personne souffrant d'érotomanie: Người mắc chứng ái tình ảo tưởng.
- (Với nghĩa cũ) Nymphomane (chỉ dành cho nữ giới): Người nữ mắc chứng cuồng dâm. Satyriasis (chỉ dành cho nam giới): Chứng cuồng dâm ở nam.
Lưu ý sử dụng
- "Érotomane" là một thuật ngữ chuyên ngành và lâm sàng. Nó không đồng nghĩa với "người lãng mạn" (romantique) hay "người có ham muốn tình dục mạnh" (libidineux).
- Sử dụng từ này trong ngữ cảnh thông thường có thể gây hiểu lầm hoặc thiếu chính xác. Trong hầu hết các trường hợp, cần có ngữ cảnh y học hoặc tâm lý rõ ràng.
danh từ
- (y học) kẻ bị xung động thỏa dục
tính từ
- (y học) bị xung động thỏa dục