éruciforme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình sâu róm: Dùng để mô tả hình dạng của một sinh vật, đặc biệt là ấu trùng côn trùng, giống với hình dạng của một con sâu róm (thân hình trụ, phân đốt rõ ràng).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La chenille est un exemple typique de larve éruciforme. (Sâu bướm là một ví dụ điển hình của ấu trùng hình sâu róm.)
- Certaines larves aquatiques présentent une morphologie éruciforme. (Một số ấu trùng sống dưới nước có hình thái hình sâu róm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực côn trùng học (entomologie) và động vật học (zoologie), để mô tả chính xác hình thái của ấu trùng.
- La description scientifique précise que la larve est éruciforme. (Mô tả khoa học chỉ rõ rằng ấu trùng có hình sâu róm.)
Biến thể và từ gần giống
- Érucifère (tính từ): Mang sâu róm.
- Chenille (danh từ): Sâu bướm, sâu róm. (Đây là sinh vật có hình dạng điển hình được mô tả bởi "éruciforme").
Từ đồng nghĩa
- Vermiforme (tính từ): (Có) hình giun. (Từ này mô tả hình dạng tương tự nhưng thường không chỉ cụ thể hình sâu róm mà là hình giun nói chung).
tính từ
- (động vật học) (có) hình sâu (róm)
- Larve éruciformeấu trùng hình sâu